Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 899/941
CTC Công ty thương nghiệp Cái Lân CAI LAY TRADE COMPANYĐơn VN-4-1999-44121 · nộp 23/09/1999 · văn bằng 4-0035869-000
Chủ đơn: Công ty thương nghiệp Cai Lậy
KCI KONECRANESĐơn VN-4-1999-43531 · nộp 18/09/1999 · văn bằng 4-0036519-000
Chủ đơn: KCI KONECRANES INTERNATIONAL PLC(FI), Konecranes Plc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43343 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0035960-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hương Trường
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43341 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0035959-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hương Trường
VITA-MIXĐơn VN-4-1999-43217 · nộp 15/09/1999 · văn bằng 4-0035809-000
Chủ đơn: Vita-Mix Holdings Company(US), Vita-mix Management Corporation, VITA-MIX CORPORATION(US)
CTY TNHH DV-TM PHƯƠNG MAIĐơn VN-4-1999-43214 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0034251-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phương Mai(VN), Công ty cổ phần Phương Mai, Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Phương mai(VN)
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
THĐơn VN-4-1999-43795 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0036041-000
Chủ đơn: TSENG HUNG TRADING CO., LTD.
VAN PHAT RUBBER VP RUBBERĐơn VN-4-1999-43163 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0036966-000
Chủ đơn: Trần Thị Thu Sương.
M TAMYĐơn VN-4-1999-43142 · nộp 07/09/1999 · văn bằng 4-0035629-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Tiến
KITAĐơn VN-4-1999-42919 · nộp 25/08/1999 · văn bằng 4-0035609-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Việt(VN), Công ty cổ phần Đại Việt Trí Tuệ
S SETROĐơn VN-4-1999-42908 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0035861-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử ánh Sao (SEL)
C CHENFENGĐơn VN-4-1999-42800 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0036580-000
Chủ đơn: CHENFENG MACHINERY & ENTERPRISE CO., LTD.(TW), Chenfull International Co., Ltd.
HWA CHINĐơn VN-4-1999-42748 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0035757-000
Chủ đơn: HWA CHIN MACHINERY FACTORY CO., LTD.
HORSELLĐơn VN-4-1999-42736 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0036185-000
Chủ đơn: EASTMAN KODAK COMPANY, KODAK POLYCHROME GRAPHICS COMPANY LIMITED(US)
CTNT CONG TY NAM TIếN NAM TIEN., JSCĐơn VN-4-1999-42720 · nộp 07/08/1999 · văn bằng 4-0035248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến, Công ty TNHH Nam Tiến(VN)
NGAN HOANG CO., LTDĐơn VN-4-1999-42569 · nộp 24/07/1999 · văn bằng 4-0035469-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao su nhựa Ngân Hoàng
INLINERĐơn VN-4-1999-42500 · nộp 20/07/1999 · văn bằng 4-0035277-000
Chủ đơn: GENERAL SIGNAL CORPORATION
MYCOMĐơn VN-4-1999-42496 · nộp 20/07/1999 · văn bằng 4-0038806-000
Chủ đơn: MAYEKAWA MFG. CO., LTD.
IMPCOĐơn VN-4-1999-42372 · nộp 08/07/1999 · văn bằng 4-0036941-000
Chủ đơn: IMPCO TECHNOLOGIES, INC.(US), IMPCO TECHNOLOGIES, INC.
CHANG FAĐơn VN-4-1999-42320 · nộp 03/07/1999 · văn bằng 4-0035265-000
Chủ đơn: CHANGZHOU CHANGFA POWER MACHINE LTD.(CN), Jiangsu Changfa Agricultural Equipment Co., Ltd., Changzhou Changfa Power Machinery Co., Ltd.(CN)
JUNMAĐơn VN-4-1999-42319 · nộp 03/07/1999 · văn bằng 4-0035264-000
Chủ đơn: CHANGZHOU CHANGFA POWER MACHINE LTD.(CN), Jiangsu Changfa Agricultural Equipment Co., Ltd., Changzhou Changfa Power Machinery Co., Ltd.(CN)
INVENSYSĐơn VN-4-1999-42244 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0035166-000
Chủ đơn: INVENSYS PLC(GB), INVENSYS PLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42234 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0035065-000
Chủ đơn: GRUNDFOS A/S
SG PLASTICĐơn VN-4-1999-42038 · nộp 08/06/1999 · văn bằng 4-0036739-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần nhựa Sài Gòn
PITNEY BOWESĐơn VN-4-1999-42019 · nộp 07/06/1999 · văn bằng 4-0035458-000
Chủ đơn: PITNEY BOWES INC., PITNEY BOWES INC.(US)
TETRA PLASTĐơn VN-4-1999-41980 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034941-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRAĐơn VN-4-1999-41979 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034940-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRA PAKĐơn VN-4-1999-41978 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034939-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
