DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 847/941

  1. Mẫu nhãn EXPO
    EXPO

    Đơn VN-4-2005-06184 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0078104-000
    Chủ đơn: Bureau of Shanghai World Expo Coordination

  2. Mẫu nhãn COMPASS CONTROL
    COMPASS CONTROL

    Đơn VN-4-2005-05991 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0077506-000
    Chủ đơn: Electrolux Professional AB

  3. Mẫu nhãn Tùng Vân
    Tùng Vân

    Đơn VN-4-2005-05875 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0081983-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Vân

  4. Mẫu nhãn OKIWA
    OKIWA

    Đơn VN-4-2005-05697 · nộp 17/05/2005 · văn bằng 4-0080384-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thắng Lợi Việt Nam

  5. Mẫu nhãn RED STAR
    RED STAR

    Đơn VN-4-2005-05460 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0080765-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang

  6. Mẫu nhãn TOFACO
    TOFACO

    Đơn VN-4-2005-05411 · nộp 11/05/2005 · văn bằng 4-0078730-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Toàn Phát

  7. Mẫu nhãn ITONI
    ITONI

    Đơn VN-4-2005-05362 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0098265-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Kinh Bắc

  8. Mẫu nhãn HUANG
    HUANG

    Đơn VN-4-2005-05357 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0090804-000
    Chủ đơn: Teh Yor Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn SATO
    SATO

    Đơn VN-4-2005-05342 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0069643-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật

  10. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-2005-05319 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0093436-000
    Chủ đơn: DAR TEAN MACHINERY WORKS CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn CVC
    CVC

    Đơn VN-4-2005-05303 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0093434-000
    Chủ đơn: CVC TECHNOLOGIES INC.

  12. Mẫu nhãn Minh Hà
    Minh Hà

    Đơn VN-4-2005-05219 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0085212-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Hà

  13. Mẫu nhãn Thành Phát
    Thành Phát

    Đơn VN-4-2005-05181 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0102429-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị Thành Phát

  14. Mẫu nhãn SIX TEAM
    SIX TEAM

    Đơn VN-4-2005-05180 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0092520-000
    Chủ đơn: SEA-Land S.R.L.

  15. Mẫu nhãn SOLON
    SOLON

    Đơn VN-4-2005-05142 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0082560-000
    Chủ đơn: Otis Elevator Company

  16. Mẫu nhãn LIGHT SHARK
    LIGHT SHARK

    Đơn VN-4-2005-05111 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0082548-000
    Chủ đơn: Dao Vĩ Hòa

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.