Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 845/941
VESTASĐơn VN-4-2005-08974 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0197401-000
Chủ đơn: Vestas Wind Systems A/S
CENTURYĐơn VN-4-2005-08953 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0090863-000
Chủ đơn: CENTURY CORPORATION
MAGIC POPĐơn VN-4-2005-08871 · nộp 18/07/2005 · văn bằng 4-0077878-000
Chủ đơn: HANIL OIL REFINERY CO., LTD.
T T T THIEN THUAN TUONGĐơn VN-4-2005-08827 · nộp 18/07/2005 · văn bằng 4-0085576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Thuận Tường(VN), Công ty TNHH Thiên Thuận Tường
AMIIĐơn VN-4-2005-08826 · nộp 18/07/2005 · văn bằng 4-0085575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Thuận Tường
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08747 · nộp 15/07/2005
Chủ đơn: Makita Corporation
SINMAGĐơn VN-4-2005-08720 · nộp 14/07/2005 · văn bằng 4-0080651-000
Chủ đơn: SINMAG EQUIPMENT CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08702 · nộp 14/07/2005 · văn bằng 4-0080529-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor
LITTLE SUNĐơn VN-4-2005-08699 · nộp 14/07/2005 · văn bằng 4-0082192-000
Chủ đơn: Dao Vĩ Hòa
F H PĐơn VN-4-2005-08692 · nộp 14/07/2005 · văn bằng 4-0082048-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Thị Chiểu
SHIPLIN OF LQT CO., LTDĐơn VN-4-2005-08689 · nộp 14/07/2005 · văn bằng 4-0098232-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang (LQT.CO., LTD)
SYLY BACH KHOA JSCĐơn VN-4-2005-08625 · nộp 13/07/2005 · văn bằng 4-0088990-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sỹ Ly Bách Khoa
SEALIONĐơn VN-4-2005-08610 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0085092-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Viễn Đại, Công ty TNHH thương mại Vinh Lợi(VN)
FUJIKINĐơn VN-4-2005-08583 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0080964-000
Chủ đơn: FUJIKIN INCORPORATED
CN CHANH NGUYEN CO LTDĐơn VN-4-2005-08402 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0078680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Chánh Nguyên
mĐơn VN-4-2005-08346 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079649-000
Chủ đơn: ING.ENEA MATTEI S.p.A
MATTEIĐơn VN-4-2005-08345 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079648-000
Chủ đơn: ING.ENEA MATTEI S.p.A
PHƯớC TƯờNG PT XN SảN XUấT CƠ KHí CUốN ốNGĐơn VN-4-2005-08296 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0079508-000
Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất cơ khí và cuốn ống Phước Tường
XE TROLIUMĐơn VN-4-2005-08295 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0079016-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Trùng Dương (TDC.Ltd)
TIGER POWER SERIESĐơn VN-4-2005-08238 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0150937-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nông cơ Hoà Bình
AUWAS RĐơn VN-4-2005-08188 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0091826-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Phát Đạt
HuanQiu, Hoàn CầuĐơn VN-4-2005-08186 · nộp 05/07/2005
Chủ đơn: HUHHOT MACHINE TOOL ACCESSORY GENERAL PLANT
MWĐơn VN-4-2005-07895 · nộp 29/06/2005
Chủ đơn: MAGNETTO WHEELS S.p.A.
UNIONĐơn VN-4-2005-07708 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0079491-000
Chủ đơn: EANG LIAN CORPORATION
FUJI MACHINE MFG CO LTDĐơn VN-4-2005-07611 · nộp 23/06/2005 · văn bằng 4-0091587-000
Chủ đơn: FUJI CORPORATION
FUJIĐơn VN-4-2005-07601 · nộp 23/06/2005 · văn bằng 4-0085032-000
Chủ đơn: FUJI CORPORATION
BULL MASTERĐơn VN-4-2005-07474 · nộp 22/06/2005 · văn bằng 4-0087857-000
Chủ đơn: Smartview Singapore Pte Ltd
TAN SINHĐơn VN-4-2005-07466 · nộp 22/06/2005 · văn bằng 4-0081556-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - dịch vụ - thương mại - xuất nhập khẩu Tân Sinh
Tân SinhĐơn VN-4-2005-07465 · nộp 22/06/2005 · văn bằng 4-0081555-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - dịch vụ - thương mại - xuất nhập khẩu Tân Sinh
APIA APLA APCA NAM PHUONG A CHAUĐơn VN-4-2005-07419 · nộp 21/06/2005 · văn bằng 4-0085031-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Phương á Châu(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nam Phương á Châu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.