Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 784/941
PHUC HUNGĐơn VN-4-2008-16375 · nộp 31/07/2008 · văn bằng 4-0194802-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và xuất nhập khẩu Phục Hưng (VN), Công ty cổ phần xây dựng Phục Hưng HOLDINGS
FIL-THAIĐơn VN-4-2008-16368 · nộp 31/07/2008 · văn bằng 4-0143432-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Xuân Hào
HAOGD HAOGANGDAĐơn VN-4-2008-16367 · nộp 31/07/2008 · văn bằng 4-0143398-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Xuân Hào
X-H Xuân - HàoĐơn VN-4-2008-16366 · nộp 31/07/2008 · văn bằng 4-0141003-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Xuân Hào
e ECOĐơn VN-4-2008-16281 · nộp 30/07/2008
Chủ đơn: Samsung Electronics Co., Ltd.(KR)
TL POWERĐơn VN-4-2008-16261 · nộp 30/07/2008 · văn bằng 4-0132719-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp và thương mại Trường Lộc
HERTZ EQUIPMENT RENTALĐơn VN-4-2008-16234 · nộp 29/07/2008 · văn bằng 4-0145524-000
Chủ đơn: HERTZ SYSTEM, INC.(US), HERTZ SYSTEM, INC.
HERTZĐơn VN-4-2008-16233 · nộp 29/07/2008 · văn bằng 4-0132291-000
Chủ đơn: HERTZ SYSTEM, INC.(US), HERTZ SYSTEM, INC.
E Construction EquipmentĐơn VN-4-2008-16230 · nộp 29/07/2008 · văn bằng 4-0133801-000
Chủ đơn: Escorts Limited, Escorts Construction Equipment Ltd.(IN)
VDSĐơn VN-4-2008-16148 · nộp 29/07/2008 · văn bằng 4-0139078-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử Giảng Võ
SAN OUĐơn VN-4-2008-16072 · nộp 28/07/2008 · văn bằng 4-0131798-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
M Danh Sơn [Minh Shan: danh sơn]Đơn VN-4-2008-16071 · nộp 28/07/2008 · văn bằng 4-0131282-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
A T ELEVATORĐơn VN-4-2008-16040 · nộp 28/07/2008 · văn bằng 4-0145850-000
Chủ đơn: Công ty thang máy Đại Thiên Ân
K KentaĐơn VN-4-2008-16028 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0147221-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Thành Đạt
REMAG REMA G S.A.Đơn VN-4-2008-15804 · nộp 24/07/2008 · văn bằng 4-0140923-000
Chủ đơn: REMAG Spólka Akcyjna (PL), FAMUR S.A.
REMAG REMA G S.A.Đơn VN-4-2008-15803 · nộp 24/07/2008 · văn bằng 4-0140922-000
Chủ đơn: FAMUR S.A., REMAG Spólka Akcyjna(PL)
THIEN THANH SANWAREĐơn VN-4-2008-15749 · nộp 23/07/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần sứ Thiên Thanh
HWĐơn VN-4-2008-15740 · nộp 23/07/2008 · văn bằng 4-0145941-000
Chủ đơn: KYUSEN (THAILAND) CO., LTD
Hi Hi sonicĐơn VN-4-2008-15739 · nộp 23/07/2008
Chủ đơn: KYUSEN (THAILAND) CO., LTD.
NPH Bảo Hành 3 Tháng Niềm Tin & Sức MạnhĐơn VN-4-2008-15735 · nộp 23/07/2008 · văn bằng 4-0139886-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại- dịch vụ Nghĩa Phát
QQCMĐơn VN-4-2008-15672 · nộp 22/07/2008 · văn bằng 4-0135451-000
Chủ đơn: Sichuan QingCheng Machinery Co., Ltd.
KT K T KIM TINĐơn VN-4-2008-15622 · nộp 22/07/2008 · văn bằng 4-0160174-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín, Công ty TNHH thương mại Kim Tín (VN)
CAMELĐơn VN-4-2008-15621 · nộp 22/07/2008 · văn bằng 4-0145002-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Tín
V CNYDĐơn VN-4-2008-15560 · nộp 21/07/2008 · văn bằng 4-0142540-000
Chủ đơn: Shenyang Yuanda Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd
BENMARĐơn VN-4-2008-15492 · nộp 21/07/2008 · văn bằng 4-0135975-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại An Đức, Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại An Đức(VN)
Ha Thu HATHU CO., LTD G8 Máy Bơm Nước 24H Liên TụcĐơn VN-4-2008-15383 · nộp 18/07/2008 · văn bằng 4-0132717-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hà Thu(VN), Công ty TNHH thương mại Hà Thu
YAMALUBEĐơn VN-4-2008-15334 · nộp 17/07/2008 · văn bằng 4-0136284-000
Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
