Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 731/941
KAWAGEĐơn VN-4-2010-23650 · nộp 09/11/2010 · văn bằng 4-0177963-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư xây dựng và thiết bị điện công nghiệp VADICO
MAKHIĐơn VN-4-2010-23522 · nộp 08/11/2010 · văn bằng 4-0190267-000
Chủ đơn: Lưu Thanh Tâm
HOWAKIĐơn VN-4-2010-23457 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0185685-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Gia Cường(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại thiết bị công nghiệp Gia Cường
HKFĐơn VN-4-2010-23299 · nộp 04/11/2010 · văn bằng 4-0179528-000
Chủ đơn: HKF Cutting Tool Manufacturing Company
AUSTMATICĐơn VN-4-2010-23277 · nộp 04/11/2010 · văn bằng 4-0182733-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
HO HSING H SĐơn VN-4-2010-23229 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0190075-000
Chủ đơn: H. S. Machinery Co., Ltd.
Tuan PhuongĐơn VN-4-2010-23228 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0203024-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đồ gỗ Tuấn Phương
DUC LOI D L F FURNITUREĐơn VN-4-2010-23227 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0203023-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Lợi 2
TKLCO Công Ty Cổ Phần Thế Kỷ Long K L [SHI JI LONG GU FEN YOU XIAN GONG SI: Công ty cổ phần thế kỷ Long]Đơn VN-4-2010-23209 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0192560-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thế Kỷ Long
VINCOMĐơn VN-4-2010-23197 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0214441-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP, Tập đoàn VINGROUP -Công ty CP(VN)
T TTTTT TICSCOĐơn VN-4-2010-23174 · nộp 03/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần TIC
VINPEARLĐơn VN-4-2010-23104 · nộp 02/11/2010 · văn bằng 4-0196221-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VINPEARL, Công ty TNHH một thành viên VINPEARL(VN)
LHLĐơn VN-4-2010-23086 · nộp 02/11/2010 · văn bằng 4-0183857-000
Chủ đơn: LUBE CORPORATION
W WIPROĐơn VN-4-2010-23077 · nộp 02/11/2010
Chủ đơn: WEIHAI HUITONG HARDWARE & MACHINERY CO., LTD
DMCĐơn VN-4-2010-23067 · nộp 02/11/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Dong Myung Construction
SENKOĐơn VN-4-2010-23053 · nộp 02/11/2010 · văn bằng 4-0295301-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tân Tiến S.K(VN), Công ty TNHH Tân Tiến SENKO
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-22692 · nộp 28/10/2010 · văn bằng 4-0176052-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation(JP), TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION(JP)
RICCARĐơn VN-4-2010-22686 · nộp 27/10/2010 · văn bằng 4-0185120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ZENG HSING INDUSTRIAL, Công ty TNHH ZENG HSING INDUSTRIAL(VN)
DUTAĐơn VN-4-2010-22679 · nộp 27/10/2010 · văn bằng 4-0176051-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
HYDRO POWERĐơn VN-4-2010-22588 · nộp 26/10/2010 · văn bằng 4-0195728-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation(JP), TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION(JP)
EcoĐơn VN-4-2010-22533 · nộp 26/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xây dựng Hoàn Bảo
HANH YENĐơn VN-4-2010-22430 · nộp 25/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Hanh Yên
HANH YEN H YĐơn VN-4-2010-22429 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0185540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hanh Yên
[Yu Zhong: Dự Trọng]Đơn VN-4-2010-22406 · nộp 25/10/2010
Chủ đơn: Henan Zhonggong Crane Group Co., Ltd.
WĐơn VN-4-2010-22380 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0193101-000
Chủ đơn: Weatherford/Lamb, Inc.(US), WEATHERFORD TECHNOLOGY HOLDINGS, LLC
WeatherfordĐơn VN-4-2010-22379 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0197862-000
Chủ đơn: Weatherford/Lamb, Inc.(US), WEATHERFORD TECHNOLOGY HOLDINGS, LLC
unika u nikaĐơn VN-4-2010-22187 · nộp 21/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH UNIKA Việt Nam
NAĐơn VN-4-2010-22183 · nộp 21/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nam Anh
GEM GĐơn VN-4-2010-22126 · nộp 20/10/2010 · văn bằng 4-0188030-000
Chủ đơn: GEM TERMINAL IND. CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.