Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 730/941
HOA SENĐơn VN-4-2010-24364 · nộp 19/11/2010
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ kim khí Hoa Sen
BentasĐơn VN-4-2010-24335 · nộp 18/11/2010 · văn bằng 4-0179984-000
Chủ đơn: Vưu Trí Tuấn(VN), Công ty TNHH thiết bị Tuấn Nghi
TIMKEN [TIMKEN]Đơn VN-4-2010-24324 · nộp 18/11/2010 · văn bằng 4-0180828-000
Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY, The Timken Company (US)
Peak Steel P E VĐơn VN-4-2010-24281 · nộp 18/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Đỉnh Cao
Red RiverĐơn VN-4-2010-24276 · nộp 18/11/2010 · văn bằng 4-0177246-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Thịnh Hào
LD LONG DURABLEĐơn VN-4-2010-24270 · nộp 17/11/2010 · văn bằng 4-0593633-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn bao bì Si No
KWTĐơn VN-4-2010-24269 · nộp 17/11/2010 · văn bằng 4-0185901-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy móc KWT Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn bao bì Si No(VN)
besthome Present is bestĐơn VN-4-2010-24212 · nộp 17/11/2010 · văn bằng 4-0178160-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối Nhất Phương
SWT SĐơn VN-4-2010-24209 · nộp 17/11/2010 · văn bằng 4-0186345-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trạch Vũ(VN), Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Trạch Vũ
CORENĐơn VN-4-2010-24152 · nộp 16/11/2010 · văn bằng 4-0199227-000
Chủ đơn: JEON YEONG SOO
AGRI [AI GE LAI: sự kết thúc, dây, cỏ dại]Đơn VN-4-2010-24089 · nộp 15/11/2010
Chủ đơn: Zhejiang Agri Machinery Co., Ltd.
Tiêu Chuẩn ViệtĐơn VN-4-2010-24018 · nộp 15/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Tiêu Chuẩn Việt
HUUTOANĐơn VN-4-2010-24017 · nộp 15/11/2010 · văn bằng 4-0178716-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hữu Toàn
WATER ROPEĐơn VN-4-2010-23873 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0177972-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha BUNRI (BUNRI Incorporation)
BHe BH eĐơn VN-4-2010-23870 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0177639-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử Bảo Hưng
SMARTMATICĐơn VN-4-2010-23851 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0180893-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR (VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
NEWMATICĐơn VN-4-2010-23850 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
ALUMATICĐơn VN-4-2010-23849 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0186478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR (VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
EUROMATICĐơn VN-4-2010-23848 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
BOSSMATICĐơn VN-4-2010-23847 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
GERMANMATICĐơn VN-4-2010-23846 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
MASTERMATICĐơn VN-4-2010-23845 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0190276-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
H.XIMAXĐơn VN-4-2010-23821 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại điện tử ánh Sao Việt
SHMATICĐơn VN-4-2010-23757 · nộp 10/11/2010 · văn bằng 4-0197249-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ALUMINUM NEWDOOR, Công ty trách nhiệm hữu hạn cửa Châu úc (VN)
THANHDO TDĐơn VN-4-2010-23745 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Đô
THANHDO t dĐơn VN-4-2010-23744 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Đô
FuziadoĐơn VN-4-2010-23727 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hà Nam
HanamuraĐơn VN-4-2010-23726 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hà Nam
KOKĐơn VN-4-2009-20607 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần KOK Việt Nam
D N Quality and levelĐơn VN-4-2010-23673 · nộp 09/11/2010 · văn bằng 4-0178717-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư phát triển công nghệ mới Đại Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.