DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 648/941

  1. Mẫu nhãn STEAM ZERO
    STEAM ZERO

    Đơn VN-4-2013-20999 · nộp 12/09/2013 · văn bằng 4-0238229-000
    Chủ đơn: Fong Tien Enterprise Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn AUDLEY
    AUDLEY

    Đơn VN-4-2013-20813 · nộp 11/09/2013 · văn bằng 4-0241931-000
    Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Hà

  3. Mẫu nhãn GAIEC AGRICULTURAL MACHINE
    GAIEC AGRICULTURAL MACHINE

    Đơn VN-4-2013-20791 · nộp 10/09/2013 · văn bằng 4-0241927-000
    Chủ đơn: GUIZHOU AVIATION INDUSTRY IMPORT/EXPORT CO.

  4. Mẫu nhãn KUKEN K [IC]
    KUKEN K [IC]

    Đơn VN-4-2013-20745 · nộp 10/09/2013 · văn bằng 4-0300829-000
    Chủ đơn: KUKEN CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn PMM
    PMM

    Đơn VN-4-2013-20711 · nộp 10/09/2013 · văn bằng 4-0279076-000
    Chủ đơn: Prosperity Machinery Manufacturers Ltd

  6. Mẫu nhãn Thomac
    Thomac

    Đơn VN-4-2013-20689 · nộp 10/09/2013 · văn bằng 4-0240582-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Ngọc Thọ

  7. Mẫu nhãn Hasanix
    Hasanix

    Đơn VN-4-2013-20452 · nộp 06/09/2013 · văn bằng 4-0243080-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và hữu nghị Đông Dương

  8. Mẫu nhãn Belay
    Belay

    Đơn VN-4-2013-20392 · nộp 06/09/2013 · văn bằng 4-0237975-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần máy móc và công nghệ Thái An

  9. Mẫu nhãn THANHDATPUMPS
    THANHDATPUMPS

    Đơn VN-4-2013-20356 · nộp 05/09/2013 · văn bằng 4-0248362-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hùng Thành Đạt

  10. Mẫu nhãn ADTO
    ADTO

    Đơn VN-4-2013-20321 · nộp 05/09/2013 · văn bằng 4-0245272-000
    Chủ đơn: HUNAN ADTO INDUSTRIAL GROUP CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn FI-FLEX
    FI-FLEX

    Đơn VN-4-2013-20318 · nộp 05/09/2013 · văn bằng 4-0245597-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Lạc Thiên Việt Nam

  12. Mẫu nhãn M MOONSHINE
    M MOONSHINE

    Đơn VN-4-2013-20218 · nộp 04/09/2013 · văn bằng 4-0254261-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Hiệp

  13. Mẫu nhãn RE SCHEER
    RE SCHEER

    Đơn VN-4-2013-20101 · nộp 03/09/2013 · văn bằng 4-0249423-000
    Chủ đơn: Reduction Engineering, Inc.

  14. Mẫu nhãn SPLASH BAR
    SPLASH BAR

    Đơn VN-4-2013-20075 · nộp 03/09/2013 · văn bằng 4-0240902-000
    Chủ đơn: NTK CUTTING TOOLS CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn STICK DUO SPLASH
    STICK DUO SPLASH

    Đơn VN-4-2013-20074 · nộp 03/09/2013 · văn bằng 4-0237968-000
    Chủ đơn: NTK CUTTING TOOLS CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.