Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 647/941
HiroseĐơn VN-4-2013-21776 · nộp 20/09/2013 · văn bằng 4-0238561-000
Chủ đơn: HIROSE MANUFACTURING CO., LTD.
AUTO StrongĐơn VN-4-2013-21775 · nộp 20/09/2013
Chủ đơn: DI CHUN IRON WORK CO., LTD.
GD POWERĐơn VN-4-2013-21716 · nộp 20/09/2013 · văn bằng 4-0238654-000
Chủ đơn: SOLOMON TECHNOLOGY CORPORATION
KWANG SUNG SPRAYERS VINAĐơn VN-4-2013-21700 · nộp 20/09/2013 · văn bằng 4-0247488-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kwang Sung Sprayers Vina
AMCOTECĐơn VN-4-2013-21695 · nộp 20/09/2013 · văn bằng 4-0238645-000
Chủ đơn: AMCOTECH PTE. LTD.
ATTMOTOLOGYĐơn VN-4-2013-21682 · nộp 20/09/2013 · văn bằng 4-0245913-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Vang
AMCOTECHĐơn VN-4-2013-21679 · nộp 20/09/2013 · văn bằng 4-0238622-000
Chủ đơn: AMCOTECH PTE. LTD.
VUONG LUC Laundry SolutionsĐơn VN-4-2013-21673 · nộp 20/09/2013 · văn bằng 4-0239692-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Vương Lực
LORENTEĐơn VN-4-2013-21632 · nộp 19/09/2013 · văn bằng 4-0235559-000
Chủ đơn: Tô Văn Hiệu(VN), Công ty cổ phần Lorente Việt Nam
brotechĐơn VN-4-2013-21593 · nộp 19/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Cường Phương
O MEC MOTORS NVĐơn VN-4-2013-21483 · nộp 18/09/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và đầu tư Phúc Thành
SATOĐơn VN-4-2013-21360 · nộp 17/09/2013 · văn bằng 4-0270616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật
KWIET POWERĐơn VN-4-2013-21326 · nộp 17/09/2013 · văn bằng 4-0239846-000
Chủ đơn: YAMABIKO CORPORATION
AIRE-O2Đơn VN-4-2013-21284 · nộp 16/09/2013 · văn bằng 4-0304841-000
Chủ đơn: Newterra Corporation, Inc.
VIKO VIKOTRADEĐơn VN-4-2013-21252 · nộp 16/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên lắp máy nông ngư cơ Miền Nam
SUPER MASUKAĐơn VN-4-2013-21242 · nộp 16/09/2013 · văn bằng 4-0249430-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Đạt
DELTA VIETNAMĐơn VN-4-2013-21217 · nộp 16/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện Delta Việt Nam
AĐơn VN-4-2013-21189 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0241766-000
Chủ đơn: Newterra Corporation, Inc.
Bigdoor Superdoor Cửa Vững Như ThànhĐơn VN-4-2013-21188 · nộp 13/09/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoàn Thiện
INDESĐơn VN-4-2013-21181 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0249426-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-21157 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0238224-000
Chủ đơn: Aktiebolaget Electrolux
Công Ty Hữu Thành THĐơn VN-4-2013-21073 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0237277-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hữu Thành
HYDAWINDOWĐơn VN-4-2013-21062 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0239115-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huyndai Window
HYDADOORĐơn VN-4-2013-21061 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0239114-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huyndai Window
AGROFARMĐơn VN-4-2013-21029 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
HINOTAĐơn VN-4-2013-21028 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
AGROVINAĐơn VN-4-2013-21027 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
AGROVIETĐơn VN-4-2013-21026 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
