Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 621/941
STORM SUPER POWERĐơn VN-4-2014-15951 · nộp 11/07/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Minh Phúc
Pacsio PĐơn VN-4-2014-15894 · nộp 11/07/2014 · văn bằng 4-0268981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Trung Huy
STRONG HĐơn VN-4-2014-15854 · nộp 10/07/2014 · văn bằng 4-0274108-000
Chủ đơn: Strong H Machinery Technology Co., Ltd.
GREENSYSTEMĐơn VN-4-2014-15833 · nộp 10/07/2014 · văn bằng 4-0264176-000
Chủ đơn: Deere & Company
TECHMATIONĐơn VN-4-2014-15755 · nộp 10/07/2014 · văn bằng 4-0254218-000
Chủ đơn: Ningbo Techmation Co., Ltd.
SUMIKAĐơn VN-4-2014-15637 · nộp 09/07/2014 · văn bằng 4-0255819-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn
T HUNG THINHĐơn VN-4-2014-15558 · nộp 08/07/2014
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Hưng
Enterbuy www.enterbuy.vnĐơn VN-4-2014-15507 · nộp 08/07/2014 · văn bằng 4-0260067-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Enterbuy Việt Nam
VAMI DOORĐơn VN-4-2014-15407 · nộp 07/07/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ khí xây dựng Văn Minh
CathyĐơn VN-4-2014-15241 · nộp 03/07/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và thương mại FACARE
EndumaxĐơn VN-4-2014-15234 · nộp 03/07/2014 · văn bằng 4-0256540-000
Chủ đơn: Suzhou Parsun Power Machine Co., Ltd.
SEVENĐơn VN-4-2014-15113 · nộp 03/07/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần OSEVEN
okata Khoá & phụ kiệnĐơn VN-4-2014-15112 · nộp 03/07/2014 · văn bằng 4-0259901-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần OSEVEN
TOKUTAĐơn VN-4-2014-15063 · nộp 02/07/2014 · văn bằng 4-0260447-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Tam Nguyên
AKONĐơn VN-4-2014-15062 · nộp 02/07/2014 · văn bằng 4-0268508-000
Chủ đơn: CHANG MIN HSIU
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-14985 · nộp 01/07/2014 · văn bằng 4-0270105-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
NanoeĐơn VN-4-2014-14984 · nộp 01/07/2014 · văn bằng 4-0270104-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
FVCĐơn VN-4-2014-14942 · nộp 01/07/2014 · văn bằng 4-0274087-000
Chủ đơn: FVC Philippines, Inc.
BIING FENG B FĐơn VN-4-2014-14928 · nộp 01/07/2014 · văn bằng 4-0262941-000
Chủ đơn: BIING FENG ENTERPRISE CO., LTD.
BINH SONĐơn VN-4-2014-14797 · nộp 30/06/2014 · văn bằng 4-0253818-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - điện & điện tử Bình Sơn
Đồng hành cùng nhà máy DPĐơn VN-4-2014-14790 · nộp 30/06/2014 · văn bằng 4-0253394-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện Đại Phong
MycenterĐơn VN-4-2014-14753 · nộp 27/06/2014 · văn bằng 4-0253170-000
Chủ đơn: KITAMURA MACHINERY CO., LTD.
NLIĐơn VN-4-2014-14670 · nộp 27/06/2014 · văn bằng 4-0256270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NEWLONG INDUSTRIAL VIET NAM
DAI PHATĐơn VN-4-2014-14668 · nộp 27/06/2014 · văn bằng 4-0291043-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Đại Phát
MaxWin M WĐơn VN-4-2014-14667 · nộp 27/06/2014 · văn bằng 4-0262275-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Đại Phát(VN), Công ty cổ phần Maxwin Việt Nam
WBOXĐơn VN-4-2014-14622 · nộp 26/06/2014 · văn bằng 4-0274601-000
Chủ đơn: Honeywell International Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.