Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 468/941
Comfort HomeĐơn VN-4-2018-16681 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0367945-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp NINGBO TIME Việt Nam
DONGCHUN DĐơn VN-4-2018-16680 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0367944-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp NINGBO TIME Việt Nam
T TRADEairĐơn VN-4-2018-16671 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0367943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp NINGBO TIME Việt Nam
QUADRAĐơn VN-4-2018-16665 · nộp 24/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp NINGBO TIME Việt Nam
PANELLIĐơn VN-4-2018-16662 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0427285-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp NINGBO TIME Việt Nam
CMPĐơn VN-4-2018-16661 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0362425-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ An Phát
VAREM VĐơn VN-4-2018-16660 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0368518-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp NINGBO TIME Việt Nam
LUCKYPROĐơn VN-4-2018-16657 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0362426-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ An Phát
SKSĐơn VN-4-2018-16655 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0368519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp NINGBO TIME Việt Nam
RICHFARMĐơn VN-4-2018-16628 · nộp 24/05/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp hiện đại Tiến Nông
BRUCEĐơn VN-4-2018-16603 · nộp 24/05/2018 · văn bằng 4-0372138-000
Chủ đơn: JACK TECHNOLOGY CO., LTD.
MAX PUMPĐơn VN-4-2018-16505 · nộp 23/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ An Phát
WELLMAXĐơn VN-4-2018-16504 · nộp 23/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp Ningbo Time Việt Nam
AQUATICA water pumpsĐơn VN-4-2018-16503 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0534785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp Ningbo Time Việt Nam
MAX WELDĐơn VN-4-2018-16502 · nộp 23/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp Ningbo Time Việt Nam
MAX AIRĐơn VN-4-2018-16501 · nộp 23/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp Ningbo Time Việt Nam
MAX MOTORĐơn VN-4-2018-16500 · nộp 23/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp Ningbo Time Việt Nam
HMPFUJIKAWA CARTONĐơn VN-4-2018-16480 · nộp 23/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Minh Phúc

UVA YONGHUAĐơn VN-4-2018-16353 · nộp 23/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế DONG YI
YATĐơn VN-4-2018-16345 · nộp 23/05/2018 · văn bằng 4-0358993-000
Chủ đơn: Zhejiang YAT Electrical Appliance Co. Ltd.
EmpireĐơn VN-4-2022-03117 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0583630-000
Chủ đơn: Techtronic Power Tools Technology Limited
Thăng LongĐơn VN-4-2018-16299 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0365560-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu SUKA Việt Nam
CHĐơn VN-4-2018-16284 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0377722-000
Chủ đơn: MAT Industries, LLC, Campbell Hausfeld, LLC, a Delaware Limited Liability Company(US)
MONSTONĐơn VN-4-2018-16266 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0364355-000
Chủ đơn: PARGET INDUSTRIAL CO., LTD.
TH DOOR TRUONG HINH. JSCĐơn VN-4-2018-16244 · nộp 22/05/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí xây dựng Trường Hinh
VOLBINĐơn VN-4-2018-16217 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0366110-000
Chủ đơn: HONG WEI ELECTRICAL INDUSTRY AND CO., LTD
TIROSSĐơn VN-4-2018-16192 · nộp 22/05/2018 · văn bằng 4-0362905-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TIROSS
TMAXĐơn VN-4-2018-16178 · nộp 22/05/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH LUCKY STAR
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.