Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 439/941
Đạt TườngĐơn VN-4-2019-04665 · nộp 18/02/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Đạt Tường
GP GOODPARTS [JUSICHOESA CHOEUN BUPUM]Đơn VN-4-2019-04441 · nộp 14/02/2019 · văn bằng 4-0409402-000
Chủ đơn: KIM MIN CHUL
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2021-28027 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0455172-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị vật tư công nghiệp Hưng Phát
HUNG PHATĐơn VN-4-2019-04404 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0423135-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị vật tư công nghiệp Hưng Phát
PowerSteamĐơn VN-4-2019-04377 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0581705-000
Chủ đơn: POWERSTEAM TECHNOLOGY INC.
NORDBLOCĐơn VN-4-2019-04260 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0521081-000
Chủ đơn: Getriebebau Nord GmbH & Co. KG
NORDĐơn VN-4-2019-04259 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0523589-000
Chủ đơn: Getriebebau Nord GmbH & Co. KG
NORDĐơn VN-4-2019-04258 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0552591-000
Chủ đơn: Getriebebau Nord GmbH & Co. KG
JAPAN QUALITY UNCOMPROMISING PANASONIC QUALITY CONTROL WORLDWIDEĐơn VN-4-2019-04217 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0390832-000
Chủ đơn: Panasonic Corporation
HEALSIOĐơn VN-4-2019-04211 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0385918-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA also trading as SHARP CORPORATION
OMCOĐơn VN-4-2019-04202 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0384134-000
Chủ đơn: TAIYO MACHINERY CO., LTD.
Design geniusĐơn VN-4-2019-04173 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0385016-000
Chủ đơn: DIGER PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD
KACHITAĐơn VN-4-2019-04129 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0382937-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gỗ nhựa Trường Thịnh
JAJUĐơn VN-4-2019-04078 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0378388-000
Chủ đơn: SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.
MĐBH Viện phát triển công nghệ cơ điệnĐơn VN-4-2019-04056 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0382935-000
Chủ đơn: Viện phát triển công nghệ Cơ - Điện
MĐBC Viện phát triển công nghệ cơ điệnĐơn VN-4-2019-04055 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0382934-000
Chủ đơn: Viện phát triển công nghệ Cơ - Điện
GREENPROĐơn VN-4-2019-03842 · nộp 30/01/2019 · văn bằng 4-0414404-000
Chủ đơn: Dương Ngọc Tùng
ELEPAQ ELEPAQ GENERATORĐơn VN-4-2019-03638 · nộp 29/01/2019 · văn bằng 4-0389917-000
Chủ đơn: Ying Pun Beatrice Lam
FRELIX Exceed the LimitsĐơn VN-4-2019-03569 · nộp 29/01/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH FRELIX
TM CONNECTION TO PERFECTIONĐơn VN-4-2019-03547 · nộp 29/01/2019 · văn bằng 4-0381051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Tân Minh
360Đơn VN-4-2019-03508 · nộp 28/01/2019 · văn bằng 4-0414085-000
Chủ đơn: BEIJING QIHOO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
RED SUN LIGHTĐơn VN-4-2019-03453 · nộp 28/01/2019 · văn bằng 4-0427207-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thủy Tiên
MAGIC LIFE The Greatest ThingsĐơn VN-4-2019-03314 · nộp 28/01/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Magic Life Việt Nam
KING BLUEĐơn VN-4-2019-03153 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0383366-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Anh
SaporoĐơn VN-4-2019-02973 · nộp 24/01/2019 · văn bằng 4-0380933-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM và DV Safaty
RICCOĐơn VN-4-2019-02923 · nộp 24/01/2019 · văn bằng 4-0419656-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Xuân Anh
MEGMEETĐơn VN-4-2019-02872 · nộp 23/01/2019 · văn bằng 4-0380273-000
Chủ đơn: Shenzhen MEGMEET Welding Technology Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.