DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 438/941

  1. Mẫu nhãn Mitsuvina
    Mitsuvina

    Đơn VN-4-2019-05849 · nộp 28/02/2019 · văn bằng 4-0387597-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật

  2. Mẫu nhãn kawavina
    kawavina

    Đơn VN-4-2019-05848 · nộp 28/02/2019 · văn bằng 4-0396819-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật

  3. Mẫu nhãn JBV J&B DRIVE VINA
    JBV J&B DRIVE VINA

    Đơn VN-4-2019-05752 · nộp 27/02/2019 · văn bằng 4-0384483-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH J&B DRIVE VINA

  4. Mẫu nhãn MDV
    MDV

    Đơn VN-4-2019-05748 · nộp 27/02/2019 · văn bằng 4-0383089-000
    Chủ đơn: Midea Group Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn Shihlin Electric
    Shihlin Electric

    Đơn VN-4-2019-05742 · nộp 27/02/2019 · văn bằng 4-0403748-000
    Chủ đơn: SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CORPORATION

  6. Mẫu nhãn Robin cc
    Robin cc

    Đơn VN-4-2019-05631 · nộp 26/02/2019
    Chủ đơn: CHANGCHAI CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn Robin
    Robin

    Đơn VN-4-2019-05630 · nộp 26/02/2019
    Chủ đơn: CHANGCHAI CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn kd
    kd

    Đơn VN-4-2019-05597 · nộp 26/02/2019 · văn bằng 4-0386596-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị máy móc CNC Kim Động

  9. Mẫu nhãn KB
    KB

    Đơn VN-4-2019-05584 · nộp 26/02/2019 · văn bằng 4-0382849-000
    Chủ đơn: Gree Electric Appliances, Inc. of Zhuhai

  10. Mẫu nhãn Crewtool
    Crewtool

    Đơn VN-4-2019-05372 · nộp 25/02/2019 · văn bằng 4-0383579-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Vương Hướng

  11. Mẫu nhãn C SUKTOOL
    C SUKTOOL

    Đơn VN-4-2019-05371 · nộp 25/02/2019 · văn bằng 4-0383578-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Vương Hướng

  12. Mẫu nhãn TAROFA
    TAROFA

    Đơn VN-4-2019-05251 · nộp 22/02/2019 · văn bằng 4-0384250-000
    Chủ đơn: Đặng Thị Bích

  13. Mẫu nhãn NHK
    NHK

    Đơn VN-4-2019-05148 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0380746-000
    Chủ đơn: NHK SPRING CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn CMSA
    CMSA

    Đơn VN-4-2019-05135 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0380745-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp NINGBO TIME Việt Nam

  15. Mẫu nhãn AM Advertising Market
    AM Advertising Market

    Đơn VN-4-2019-04953 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0385611-000
    Chủ đơn: Đỗ Thị Hồng

  16. Mẫu nhãn KOSCN
    KOSCN

    Đơn VN-4-2019-04892 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0377476-000
    Chủ đơn: Koscn Industrial Manufacturing (Shenzhen) Co., LTD.

  17. Mẫu nhãn NP LIFT & E
    NP LIFT & E

    Đơn VN-4-2019-04778 · nộp 19/02/2019
    Chủ đơn: OHYAMA RANAN

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.