Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 734/742
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14693 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0011727-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA RIKEN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14665 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012263-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Hoá chất Quảng Ngãi
VELUXĐơn VN-4-1993-14533 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012072-000
Chủ đơn: V. KANN RASMUSSEN INDUSTRI A/S(DK), VELUX INDUSTRI A/S(DK), VKR HOLDING A/S, VKR HOLDING A/S(DK)
LOCK O RINGĐơn VN-4-1993-14306 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0011932-000
Chủ đơn: T.D. WILLIAMSON, INC.(US), TD Williamson, LLC
SANDWICHĐơn VN-4-1993-14305 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0011898-000
Chủ đơn: T.D. WILLIAMSON, INC.(US), TD Williamson, LLC
ROYAL DANISH DESIGNĐơn VN-4-1993-14196 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011963-000
Chủ đơn: GORI AF 1902 A/S
MAUI AND SONSĐơn VN-4-1993-14144 · nộp 24/06/1993 · văn bằng 4-0011812-000
Chủ đơn: HARROW STREET LIMITED, HARROW STREET LIMITED(HK)
NIPPOVINAĐơn VN-4-1993-14000 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011791-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NIPPOVINA, Trung tâm chế biến tôn mạ màu NIPPOVINA(VN)
SIDERCAĐơn VN-4-1993-13966 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011638-000
Chủ đơn: SIDERCA SOCIEDAD ANONIMA INDUSTRIAL Y COMERCIAL.
vua mien Vĩnh CườngĐơn VN-4-1993-13956 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011633-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Cường(VN), Cơ sở Vĩnh Cường.
Địa cầuĐơn VN-4-1993-13955 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011632-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Cường
AUSTNAMĐơn VN-4-1993-13853 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011490-000
Chủ đơn: PARNHAM ENTERPRISES PTY LTD. ACN 057 956055(AU), AUSVIET INDUSTRIAL INVESTMENTS PTE LTD.(SG), Công ty cổ phần AUSTNAM
AUSTNAMĐơn VN-4-1993-13852 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011489-000
Chủ đơn: PARNHAM ENTERPRISES PTY LTD. ACN 057 956055(AU), AUSVIET INDUSTRIAL INVESTMENTS PTE LTD.(SG), Công ty cổ phần AUSTNAM
[hình]Đơn VN-4-1993-13851 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011488-000
Chủ đơn: PARNHAM ENTERPRISES PTY LTD. ACN 057 956055(AU), AUSVIET INDUSTRIAL INVESTMENTS PTE LTD.(SG), AUSTNAM JOINT STOCK CORPORATION
MEROFORMĐơn VN-4-1993-13850 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011487-000
Chủ đơn: Mero-Raumstrucktur GMBH & Co Wurzburg.
VISE GRIPĐơn VN-4-1993-13744 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0013136-000
Chủ đơn: PETERSEN MANUFACTURING CO., LTD.(US), IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY
VISE GRIPĐơn VN-4-1993-13741 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0013134-000
Chủ đơn: PETERSEN MANUFACTURING CO., LTD.(US), IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY(US), BLACK & DECKER (U.S.) INC.
SAIGON VănĐơn VN-4-1993-13688 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011387-000
Chủ đơn: Công Ty công nghiệp Sài Gòn Văn (TNHH)
TMC Toàn MỹĐơn VN-4-1993-13626 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011239-000
Chủ đơn: Cơ Sở Toàn Mỹ
Pacific MarinasĐơn VN-4-1993-13483 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0012743-000
Chủ đơn: PACIFIC MARINA DEVELOPNENTS PTY. LIMITED(AU), BELLINGHAM MARINE AUSTRALIA PTY. LTD. ACN. 074 864 887
DoleĐơn VN-4-1993-13466 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011251-000
Chủ đơn: Dole Food Company, Inc.
KVĐơn VN-4-1993-13432 · nộp 21/05/1993 · văn bằng 4-0011178-000
Chủ đơn: Keystone International Holdings Corp
KEYSTONEĐơn VN-4-1993-13429 · nộp 21/05/1993 · văn bằng 4-0011175-000
Chủ đơn: Keystone International Holdings Corp
VT Việt Trung, VITROSEACOĐơn VN-4-1993-13344 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0014948-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Trung
Tân PhúĐơn VN-4-1993-13323 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Phú
BHPĐơn VN-4-1993-13218 · nộp 08/05/1993 · văn bằng 4-0011434-000
Chủ đơn: BHP GROUP LIMITED
VOGTĐơn VN-4-1993-13193 · nộp 07/05/1993 · văn bằng 4-0010964-000
Chủ đơn: FLOWSERVE MANAGEMENT COMPANY(US), BUTI HOLDING S.r.l., HENRY VOGT MACHINE CO.,(US)
CSCĐơn VN-4-1993-13168 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0010972-000
Chủ đơn: CHINA STEEL CORPORATION
OLINĐơn VN-4-1993-13113 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0022621-000
Chủ đơn: Olin Corporation, Olin Corporation(US)
terre armeeĐơn VN-4-1993-12895 · nộp 22/04/1993 · văn bằng 4-0010741-000
Chủ đơn: REINFORCED EARTH PACIFIC LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.