Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 716/742
EVERSEFĐơn VN-4-1999-43239 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0037643-000
Chủ đơn: YEONG DU TRADING CO., LTD.
JANUSTAR JIE MEN DA NOI BAT CUA MO RONGĐơn VN-4-1999-43238 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0037642-000
Chủ đơn: YEONG DU TRADING CO., LTD
HMĐơn VN-4-1999-43109 · nộp 18/09/1999 · văn bằng 4-0036005-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiệp Mỹ Hưng(VN), Công ty TNHH Hiệp Mỹ Hưng
BP, BP GASĐơn VN-4-1999-43344 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036200-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C.(GB)
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
TíNĐơn VN-4-1999-43177 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0035490-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Đúc cán kéo kim loại Đình Bảng(VN), Công ty TNHH thương mại tổng hợp Xanh Hà(VN), Công ty thương mại tổng hợp Xanh Hà - (TNHH)
SAO NAMĐơn VN-4-1999-42884 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sao Nam(VN), Công ty TNHH công nghiệp và thương mại Sao Nam
CLC CHÂU LONGĐơn VN-4-1999-42975 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0035661-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Châu Long
C CHENFENGĐơn VN-4-1999-42800 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0036580-000
Chủ đơn: CHENFENG MACHINERY & ENTERPRISE CO., LTD.(TW), Chenfull International Co., Ltd.
CeidekĐơn VN-4-1999-42738 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0035876-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.(AU), BlueScope Steel Limited
PEB LITEĐơn VN-4-1999-42737 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0036186-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL (JLA) PTY LTD(AU)
TLĐơn VN-4-1999-42649 · nộp 03/08/1999 · văn bằng 4-0035450-000
Chủ đơn: Công ty Kim khí Thăng Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên kim khí Thăng Long(VN), Công ty cổ phần kim khí Thăng Long
KDAĐơn VN-4-1999-42451 · nộp 15/07/1999 · văn bằng 4-0035005-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoá Đông Anh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42450 · nộp 15/07/1999 · văn bằng 4-0036098-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn khoá Đông Anh (Dong Anh Lock Company Limited)
PHU MY GALVANIZED STEEL, P.MĐơn VN-4-1999-42387 · nộp 09/07/1999 · văn bằng 4-0035521-000
Chủ đơn: Cơ sở Phú Mỹ
KMCĐơn VN-4-1999-42373 · nộp 08/07/1999 · văn bằng 4-0035994-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Kiệt Minh, Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Kiệt Minh(VN)
MC Công Ty Vật Liệu Và Xây Dựng Bình Dương M & CĐơn VN-4-1999-42260 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0036297-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu và xây dựng Bình Dương (M & C)(VN), Công ty cổ phần vật liệu và xây dựng Bình Dương, Công ty TNHH một thành viên vật liệu và xây dựng Bình Dương(VN)
INVENSYSĐơn VN-4-1999-42244 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0035166-000
Chủ đơn: INVENSYS PLC(GB), INVENSYS PLC
CHVĐơn VN-4-1999-42231 · nộp 24/06/1999 · văn bằng 4-0035106-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vít Hà Nội
SWEFĐơn VN-4-1999-42178 · nộp 21/06/1999 · văn bằng 4-0036396-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí 17
VIệT HàĐơn VN-4-1999-42015 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0034903-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phương
TETRA PLASTĐơn VN-4-1999-41980 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034941-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRAĐơn VN-4-1999-41979 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034940-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRA PAKĐơn VN-4-1999-41978 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034939-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
AJAĐơn VN-4-1999-41837 · nộp 20/05/1999 · văn bằng 4-0035096-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Trung(VN), Hộ kinh doanh An Thành
AUSVI-TOLEĐơn VN-4-1999-41835 · nộp 19/05/1999 · văn bằng 4-0035473-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Vật liệu Xây dựng Thăng Long I
MPC MY CHAU PRINTING & PACKAGING HOLDINGS COĐơn VN-4-1999-41807 · nộp 17/05/1999 · văn bằng 4-0034933-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần in và bao bì Mỹ Châu(VN), Công ty cổ phần in và bao bì Mỹ Châu
TA TÂN áĐơn VN-4-1999-41722 · nộp 11/05/1999 · văn bằng 4-0034718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Tân á(VN), Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Tân á
DRILLTECĐơn VN-4-1999-41655 · nộp 05/05/1999 · văn bằng 4-0034960-000
Chủ đơn: DT-HP PATENTS AND TECHNOLOGIES CORPORATION(US), Drilltec Patents & Technologies Corporation, DRILLTEC PATENTS & TECHNOLOGIES, COMPANY, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
