Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 667/742
DTL DTLSĐơn VN-4-2006-07495 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0103135-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Đại Thiên Lộc
ULIH [You li: ưu lợi]Đơn VN-4-2006-07485 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0107689-000
Chủ đơn: Ulih Hardware Enterprise Co., Ltd.
LA GYPĐơn VN-4-2006-07414 · nộp 15/05/2006 · văn bằng 4-0092036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH USG Boral Gypsum Việt Nam, Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Vietnam(VN)
LAGYPĐơn VN-4-2006-07413 · nộp 15/05/2006 · văn bằng 4-0092862-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Vietnam (VN), Công ty TNHH USG Boral Gypsum Việt Nam
ORREFORS JERNVERK 1726Đơn VN-4-2006-07354 · nộp 12/05/2006 · văn bằng 4-0219953-000
Chủ đơn: Dahlin & Johansson Frantextil AB, New Wave Group Licensing SA (CH)
CLINĐơn VN-4-2006-07268 · nộp 11/05/2006 · văn bằng 4-0111818-000
Chủ đơn: CLEANROOM INDUSTRIES SDN. BHD.
TIIC STEELĐơn VN-4-2006-07207 · nộp 11/05/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại sắt thép T.I.I.C
T.I.I.C TIICĐơn VN-4-2006-07206 · nộp 11/05/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại sắt thép T.I.I.C
WTM WINDOWS TODAYĐơn VN-4-2006-07167 · nộp 10/05/2006 · văn bằng 4-0115281-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Tam Đại Kim
CANAMĐơn VN-4-2006-07160 · nộp 10/05/2006 · văn bằng 4-0108978-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhà Thép Tiền Chế - ZAMIL Việt Nam(VN), CANAM GROUP INC
ANGEL WINDOW PTL cửa sổ thiên thầnĐơn VN-4-2006-07135 · nộp 10/05/2006 · văn bằng 4-0097772-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất kinh doanh Phú Thiên Long, Nguyễn Đức Quý(VN)
CC C S Chiến CôngĐơn VN-4-2006-06965 · nộp 08/05/2006 · văn bằng 4-0110881-000
Chủ đơn: Hợp tác xã công nghiệp và vận tải Chiến Công
HSTCĐơn VN-4-2006-06955 · nộp 08/05/2006 · văn bằng 4-0087412-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Siêu Thanh (VN), Công ty cổ phần Siêu Thanh Hà Nội, Công ty cổ phần Siêu Thanh Hà Nội(VN)
HAMBRO H PROVEN CONCRETE FLOOR SYSTEMĐơn VN-4-2006-06927 · nộp 05/05/2006 · văn bằng 4-0107340-000
Chủ đơn: CANAM GROUP INC, Công ty TNHH nhà thép tiền chế - ZAMIL Việt Nam(VN)
FLOORHINGNEWRSTARĐơn VN-4-2006-06856 · nộp 04/05/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Bản
NEWDAYĐơn VN-4-2006-06799 · nộp 04/05/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn nước Nhật Bản - Việt Nam
COLUMBUS STAINLESSĐơn VN-4-2006-06793 · nộp 04/05/2006 · văn bằng 4-0143467-000
Chủ đơn: Columbus Stainless (Proprietary) Limited
ĐT Đức ThịnhĐơn VN-4-2006-06655 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0096524-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Thịnh
DTL DTLS Đại Thiên LộcĐơn VN-4-2006-06653 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0105689-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Thiên Lộc
AULAND PANEL MATERIALĐơn VN-4-2006-06629 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105459-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MTH
KAMICO., LTDĐơn VN-4-2006-06575 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0142727-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí - thương mại Khải Minh, Công ty TNHH cơ khí - thương mại Khải Minh(VN)
MUREXĐơn VN-4-2006-06427 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0108103-000
Chủ đơn: ESAB GROUP (UK) LIMITED, ESAB GROUP (UK) LIMITED (GB)
DUC DUONGĐơn VN-4-2006-06413 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0100725-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đức Dương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-06322 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
FUNNYCATĐơn VN-4-2006-06321 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-06320 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
WHISKASĐơn VN-4-2006-06311 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0118182-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
BMC NHĐơn VN-4-2006-06307 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0110941-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Ngân Hàng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
