Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 597/742
INNOMAXĐơn VN-4-2010-06117 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0166060-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Và Dịch Vụ Đồng Tiến
Stardoor Product of Austdoor GroupĐơn VN-4-2010-06079 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0166688-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor
KYODAIĐơn VN-4-2010-06002 · nộp 25/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Phúc An Phương
Minhtamdoor O T MĐơn VN-4-2010-05986 · nộp 25/03/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Minh Tâm
DĐơn VN-4-2010-05972 · nộp 25/03/2010 · văn bằng 4-0166199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
DELUSĐơn VN-4-2010-05971 · nộp 25/03/2010 · văn bằng 4-0166746-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
S SALPROĐơn VN-4-2010-05931 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0172041-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Tây Hồ, Công ty cổ phần thương mại và xây lắp Tây Hồ(VN)
Tiger Alwin ISO 9001Đơn VN-4-2010-05925 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0174822-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiger Alwin, Công ty TNHH Tiger Alwin (VN)
Tiger Alwin ISO 9001Đơn VN-4-2010-05924 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0174821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiger Alwin, Công ty TNHH Tiger Alwin (VN)
TA-S ISO 9001Đơn VN-4-2010-05923 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0175403-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiger Alwin, Công ty TNHH Tiger Alwin (VN)
TA-S ISO 9001Đơn VN-4-2010-05922 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0175402-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiger Alwin, Công ty TNHH Tiger Alwin (VN)
SSAĐơn VN-4-2010-05855 · nộp 24/03/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn khóa Hiệp Phát
DFJĐơn VN-4-2010-05839 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0166053-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lượng Phong
HUY MINH M OILFIELD SERVICES CORPORATIONĐơn VN-4-2010-05768 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0172204-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Huy Minh, Công ty cổ phần Huy Minh(VN)
EYEĐơn VN-4-2010-05744 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0162358-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
DĐ Dân ĐạtĐơn VN-4-2010-05599 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0155600-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-thương mại & dịch vụ Dân Đạt
DINH TRAM PTSĐơn VN-4-2010-05577 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0164453-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Phương Trung
PHUONG TRUNG PTSĐơn VN-4-2010-05576 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0164452-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Phương Trung
Thép WINCOĐơn VN-4-2010-05575 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0164451-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thép số 10, Công ty cổ phần Thép số 10(VN)
Nhật Phương Nam Định BH: 2 NămĐơn VN-4-2010-05488 · nộp 19/03/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhật Phương Nam Định
SMARTĐơn VN-4-2010-05439 · nộp 19/03/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần cửa cuốn úc SMARTDOOR
SmartproĐơn VN-4-2010-05438 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0166346-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cửa cuốn úc SMARTDOOR
KOBELCO KOBE STEEL GROUPĐơn VN-4-2010-05435 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0190439-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
KOBE STEEL, LTD.Đơn VN-4-2010-05433 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0220642-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.) (JP), Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
ECOWAYĐơn VN-4-2010-05432 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0190436-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
DURANIĐơn VN-4-2010-05237 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0167186-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cúc Phương
a QUANG MINH Aluminum EverlastingĐơn VN-4-2010-05102 · nộp 17/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Quang Minh
ĐTĐơn VN-4-2010-05095 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0168824-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Thủy(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Thủy
Sj.PetrolĐơn VN-4-2010-05094 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0163932-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hướng Minh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
