Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 564/742
MULLERĐơn VN-4-2011-14550 · nộp 18/07/2011 · văn bằng 4-0198076-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại & Đầu Tư Đông Đô
NTĐơn VN-4-2011-14455 · nộp 15/07/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Nam Tiến
SCC SAIGON CONSTRUCTION CORPORATION The first member of Saigon Invest GroupĐơn VN-4-2011-14320 · nộp 13/07/2011 · văn bằng 4-0204416-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng Sài Gòn, Công ty cổ phần xây dựng Sài Gòn(VN)
Yên Sơn Mỹ NghệĐơn VN-4-2011-14219 · nộp 13/07/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Yên Sơn
Phú Nam I VĐơn VN-4-2011-14209 · nộp 13/07/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Phú Nam
ACC-244 A CĐơn VN-4-2011-14207 · nộp 13/07/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần ACC-244
A H TAnHưngTường Vững vàng tâm thépĐơn VN-4-2011-14195 · nộp 12/07/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH thép An Hưng Tường
Golden GoodĐơn VN-4-2011-14110 · nộp 12/07/2011 · văn bằng 4-0189746-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất & xuất nhập khẩu Goldsun Việt Nam
GoldsunĐơn VN-4-2011-14109 · nộp 12/07/2011 · văn bằng 4-0201172-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất & xuất nhập khẩu Goldsun Việt Nam
AI SERI CTY Thiết Bị Vật Tư Ngân Hàng Và An Toàn Kho Quỹ Việt Nam NHĐơn VN-4-2011-14081 · nộp 12/07/2011 · văn bằng 4-0205003-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiết bị vật tư Ngân hàng và An toàn Kho quỹ Việt Nam
GENKINKORE SECURITY SAFE GENKINĐơn VN-4-2011-14080 · nộp 12/07/2011 · văn bằng 4-0205002-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiết bị vật tư Ngân hàng và An toàn Kho quỹ Việt Nam
azbilĐơn VN-4-2011-14076 · nộp 12/07/2011 · văn bằng 4-0187325-000
Chủ đơn: Azbil Corporation, Yamatake Corporation(JP)
Dong PhuĐơn VN-4-2011-13883 · nộp 08/07/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Đông Phú
TÂN HUY LONG L L VĐơn VN-4-2011-13866 · nộp 08/07/2011 · văn bằng 4-0206906-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Tân Huy Long
ElastackĐơn VN-4-2011-13799 · nộp 07/07/2011 · văn bằng 4-0187499-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ Lan
kuimaru [kuimaru]Đơn VN-4-2011-13706 · nộp 06/07/2011 · văn bằng 4-0200822-000
Chủ đơn: Seiji KIMIOKA
PHT PHUC TIEN TRADE MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2011-13670 · nộp 06/07/2011 · văn bằng 4-0196970-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Phúc Tiến
T DĐơn VN-4-2011-13646 · nộp 06/07/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Thành Dũng
SOLEXĐơn VN-4-2011-13579 · nộp 05/07/2011 · văn bằng 4-0196919-000
Chủ đơn: Solex International (Thailand) Company Limited(TH), SOLEX INTERNATIONAL (THAILAND) CO., LTD.
V Thép Hải Trí HAI TRIĐơn VN-4-2011-13578 · nộp 05/07/2011 · văn bằng 4-0197499-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Trí
[zhong hóng gang tie: sắt thép chung hung]Đơn VN-4-2011-13575 · nộp 05/07/2011
Chủ đơn: CHUNG HUNG STEEL CORPORATION
LeedenĐơn VN-4-2011-13522 · nộp 05/07/2011 · văn bằng 4-0202782-000
Chủ đơn: Leeden Limited(SG), Leeden National Oxygen Ltd.
IBS Building SteelĐơn VN-4-2011-13507 · nộp 04/07/2011 · văn bằng 4-0222471-000
Chủ đơn: Công ty TNHH INDOCHINA STONE Việt Nam(VN), Công ty cổ phần INDOCHINA STONE Việt Nam(VN), Công ty cổ phần IBS
TOPWINDOWĐơn VN-4-2011-13495 · nộp 04/07/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và Thương mại Viễn Dương
TTKĐơn VN-4-2011-13456 · nộp 04/07/2011 · văn bằng 4-0203624-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Không Gian Mới(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Tân Thế Kỷ Miền Nam(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Tân Thế Kỷ Miền Nam
CHUNGHUNGSTEEL CHUNG HUNG STEELĐơn VN-4-2011-13389 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0201166-000
Chủ đơn: CHUNG HUNG STEEL CORPORATION
c hĐơn VN-4-2011-13388 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0202800-000
Chủ đơn: CHUNG HUNG STEEL CORPORATION
PAMbooĐơn VN-4-2011-13385 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0203219-000
Chủ đơn: Saint-Gobain Pipelines Company Limited
YUSCOĐơn VN-4-2011-13373 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0191184-000
Chủ đơn: Yieh United Steel Corporation
YUĐơn VN-4-2011-13372 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0190892-000
Chủ đơn: Yieh United Steel Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.