Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 546/742
Việt Mỹ WINDOWS ROLLING DOOR SYSTEMĐơn VN-4-2012-06036 · nộp 30/03/2012
Chủ đơn: Lê Mạnh Đức
Việt ý WINDOWS ROLLINGDOOR SYSTEMĐơn VN-4-2012-06034 · nộp 30/03/2012
Chủ đơn: Lê Mạnh Đức
AUTĐơn VN-4-2012-05856 · nộp 28/03/2012 · văn bằng 4-0207010-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Vật Tư Ngành Nước Hà Nội
Vĩnh TườngĐơn VN-4-2012-05787 · nộp 27/03/2012 · văn bằng 4-0250960-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường
Phi Khánh Door & Window YĐơn VN-4-2012-05780 · nộp 27/03/2012 · văn bằng 4-0211789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phi Khánh
VEDUMĐơn VN-4-2012-05769 · nộp 27/03/2012 · văn bằng 4-0215307-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển nội thất Tuấn Thành
LETRAN CEILING & DRYWALL SYSTEMĐơn VN-4-2012-05670 · nộp 27/03/2012 · văn bằng 4-0206296-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Lê Trần
DA PHUCĐơn VN-4-2012-05649 · nộp 27/03/2012 · văn bằng 4-0214070-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Đa Phúc
FEQĐơn VN-4-2012-05618 · nộp 26/03/2012
Chủ đơn: WORLDPAC, Inc., a Delaware corporation
LĐơn VN-4-2012-05503 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0210790-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
LEXUSĐơn VN-4-2012-05502 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0247216-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-05501 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0210813-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
TOYOTAĐơn VN-4-2012-05500 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0211150-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
EXHIDOĐơn VN-4-2012-05498 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0204918-000
Chủ đơn: YKK AP Inc.
UCWĐơn VN-4-2012-05497 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0204620-000
Chủ đơn: YKK AP Inc.
SHEH-LD GASĐơn VN-4-2012-05401 · nộp 23/03/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hải Dương Gas
PUDA RĐơn VN-4-2012-05400 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0214769-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại và sản xuất Phú Đạt
ecodoor EĐơn VN-4-2012-05386 · nộp 23/03/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Trường Thành
TRUONG THANH TTĐơn VN-4-2012-05385 · nộp 23/03/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Trường Thành
EROFFĐơn VN-4-2012-05382 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0214779-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển nội thất Tuấn Thành
Dinh LucĐơn VN-4-2012-05372 · nộp 23/03/2012
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đinh Lực
GT TISCOĐơn VN-4-2012-05356 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0205260-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên, Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên(VN)
ovmĐơn VN-4-2012-05348 · nộp 22/03/2012 · văn bằng 4-0212675-000
Chủ đơn: LIUZHOU OVM MACHINERY CO., LTD.

LE GIA L LĐơn VN-4-2012-05164 · nộp 21/03/2012 · văn bằng 4-0226720-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị cơ điện công nghiệp Lê Gia
DENSOĐơn VN-4-2012-05114 · nộp 21/03/2012 · văn bằng 4-0213841-000
Chủ đơn: DENSO CORPORATION
MORRIESĐơn VN-4-2014-05408 · nộp 20/03/2012 · văn bằng 4-0249026-000
Chủ đơn: JUAN KUANG (PRIVATE) LIMITED, Juan Kuang (Private) Limited(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

