DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 521/742

  1. Mẫu nhãn INTERDESIGN
    INTERDESIGN

    Đơn VN-4-2013-03830 · nộp 01/03/2013 · văn bằng 4-0230103-000
    Chủ đơn: InterDesign, Inc.

  2. Mẫu nhãn d
    d

    Đơn VN-4-2013-03773 · nộp 01/03/2013 · văn bằng 4-0230261-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đức Dương Việt Nam

  3. Mẫu nhãn SUN-SON S
    SUN-SON S

    Đơn VN-4-2013-03484 · nộp 25/02/2013 · văn bằng 4-0234234-000
    Chủ đơn: Thang Toàn Hoà

  4. Mẫu nhãn MENAM
    MENAM

    Đơn VN-4-2013-03415 · nộp 23/02/2013 · văn bằng 4-0242861-000
    Chủ đơn: Menam Stainless Wire Public Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn TANKEN SEAL
    TANKEN SEAL

    Đơn VN-4-2013-03381 · nộp 22/02/2013 · văn bằng 4-0243937-000
    Chủ đơn: TANKEN SEAL SEIKO CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn TANKEN
    TANKEN

    Đơn VN-4-2013-03251 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0223409-000
    Chủ đơn: TANKEN SEAL SEIKO CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn CTMĐ M MD1., JSC
    CTMĐ M MD1., JSC

    Đơn VN-4-2013-03047 · nộp 18/02/2013 · văn bằng 4-0225299-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Mai Động số 1

  8. Mẫu nhãn AHS
    AHS

    Đơn VN-4-2013-02986 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0223472-000
    Chủ đơn: Showa Denko Kabushiki Kaisha (Showa Denko K. K.)

  9. Mẫu nhãn Y P
    Y P

    Đơn VN-4-2013-02882 · nộp 06/02/2013 · văn bằng 4-0225912-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Yamato Protec (Đồng Nai)

  10. Mẫu nhãn V ERYLUC KY
    V ERYLUC KY

    Đơn VN-4-2013-02805 · nộp 05/02/2013 · văn bằng 4-0237033-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Đại An

  11. Mẫu nhãn DJI
    DJI

    Đơn VN-4-2013-02795 · nộp 05/02/2013 · văn bằng 4-0229700-000
    Chủ đơn: DONGJIN VALVE INC.

  12. Mẫu nhãn Sang tao
    Sang tao

    Đơn VN-4-2013-02768 · nộp 05/02/2013 · văn bằng 4-0232702-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sáng tạo Công nghiệp

  13. Mẫu nhãn S.Joint
    S.Joint

    Đơn VN-4-2013-02760 · nộp 05/02/2013 · văn bằng 4-0233954-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần SJS Việt Nam

  14. Mẫu nhãn SUCOOT S O C E
    SUCOOT S O C E

    Đơn VN-4-2013-02729 · nộp 04/02/2013 · văn bằng 4-0230800-000
    Chủ đơn: SUCOOT INDUSTRIAL CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn ESSE
    ESSE

    Đơn VN-4-2013-02698 · nộp 04/02/2013 · văn bằng 4-0223518-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ESSE Việt Nam

  16. Mẫu nhãn ELUPO
    ELUPO

    Đơn VN-4-2013-02697 · nộp 04/02/2013 · văn bằng 4-0223517-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ESSE Việt Nam

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.