Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 436/742
JSCDOORĐơn VN-4-2016-03339 · nộp 03/02/2016 · văn bằng 4-0291417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Quang Trung Hưng Yên
VIETLONG.JSC Việt LongĐơn VN-4-2016-03307 · nộp 03/02/2016 · văn bằng 4-0290092-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thiết bị Việt Long
HPM HOANG PHUC MOLD [p h]Đơn VN-4-2016-03185 · nộp 02/02/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật cơ khí Hoàng Phúc
LOLUX [L O i O]Đơn VN-4-2016-03143 · nộp 02/02/2016 · văn bằng 4-0325192-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khóa Tốt Việt Nam
HSMĐơn VN-4-2016-03076 · nộp 01/02/2016 · văn bằng 4-0288349-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Sao Mã
FRONIUS [fu neng shi]Đơn VN-4-2016-02985 · nộp 01/02/2016 · văn bằng 4-0325789-000
Chủ đơn: Fronius International GmbH
Giang Hiệp Đình G HĐĐơn VN-4-2016-02888 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0329082-000
Chủ đơn: Nguyễn Sỹ Giang, Hộ kinh doanh Nguyễn Sỹ Giang(VN)
NT Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tôn Ngọc ThắmĐơn VN-4-2016-02837 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0294157-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Thắm
TAIJAAN KING HORSEĐơn VN-4-2016-02810 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0293414-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp nhựa TAI JAAN (Việt Nam)
DTĐơn VN-4-2016-02687 · nộp 28/01/2016 · văn bằng 4-0308844-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đăng Thành
SWĐơn VN-4-2016-02686 · nộp 28/01/2016 · văn bằng 4-0308843-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đăng Thành
WONILĐơn VN-4-2016-02685 · nộp 28/01/2016 · văn bằng 4-0308842-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đăng Thành
CNDNĐơn VN-4-2016-02671 · nộp 28/01/2016 · văn bằng 4-0286204-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học công nghiệp Đại Nam
R.MAX Bền vững hơn - Hiện đại hơnĐơn VN-4-2016-02662 · nộp 28/01/2016 · văn bằng 4-0301460-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí chính xác Mien Hua
DAI TAN D T [P T]Đơn VN-4-2016-02661 · nộp 28/01/2016 · văn bằng 4-0290179-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại đầu tư nhôm An Lập Phát
DAPHACO D P ống NướcĐơn VN-4-2016-02605 · nộp 27/01/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây cáp điện Daphaco
ống Nước dpĐơn VN-4-2016-02604 · nộp 27/01/2016 · văn bằng 4-0334625-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây cáp điện Daphaco
[C ký tự alpha]Đơn VN-4-2016-02506 · nộp 27/01/2016 · văn bằng 4-0330806-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại đầu tư nhôm An Lập Phát
TVRACK TECHNOLOGYĐơn VN-4-2016-02497 · nộp 27/01/2016 · văn bằng 4-0304069-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ công nghệ Tường Vy
JUNGMYOUNG DAEHAN FLEXIBLEĐơn VN-4-2016-02444 · nộp 26/01/2016 · văn bằng 4-0314504-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Jungmyoung Daehan Flexible
SSESTEEL Thép úcĐơn VN-4-2016-02231 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0284718-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
THEP UCĐơn VN-4-2016-02230 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0287618-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
SSESTEELĐơn VN-4-2016-02228 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0287616-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-02227 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0287615-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-02226 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0287614-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
SSESTEEL Thép úcĐơn VN-4-2016-02225 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0287613-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
SSESTEELĐơn VN-4-2016-02224 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0287612-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất Thép úc SSE
SSESTEEL Thép úcĐơn VN-4-2016-02223 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0287611-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
SSESTEEL Thép úcĐơn VN-4-2016-02222 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0287609-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.