Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 35/742
VENUSĐơn VN-4-2026-10029 · nộp 11/03/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Kim Long
RiOĐơn VN-4-2026-10028 · nộp 11/03/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Kim Long
HDSĐơn VN-4-2026-09696 · nộp 09/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HUYNH ĐỆ TƯ GIA
HT HTCOMĐơn VN-4-2026-09674 · nộp 09/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HTCOM GROUP
C83 GROUPĐơn VN-4-2026-09625 · nộp 09/03/2026
Chủ đơn: Đỗ Minh Thành
FASTFIX ĐỒNG HÀNH XÂY DỰNG VIỆTĐơn VN-4-2026-09562 · nộp 09/03/2026
Chủ đơn: VŨ THÀNH LONG
TBC THAI BEVERAGE CAN LTD.Đơn VN-4-2026-09506 · nộp 09/03/2026
Chủ đơn: THAI BEVERAGE CAN LIMITED
TBC THAI BEVERAGE CAN LTD.Đơn VN-4-2026-09505 · nộp 09/03/2026
Chủ đơn: THAI BEVERAGE CAN LIMITED
T TiForgeĐơn VN-4-2026-09502 · nộp 09/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SHELL LAIQI VIỆT NAM
Nội Bài Steel Nhà máy thép tiền chếĐơn VN-4-2026-09470 · nộp 06/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG HÀ NỘI
Aplus INTERIORĐơn VN-4-2026-09466 · nộp 06/03/2026
Chủ đơn: TRẦN VŨ LONG
+Plus HOMEĐơn VN-4-2026-09465 · nộp 06/03/2026
Chủ đơn: TRẦN VŨ LONG
ThuanGasĐơn VN-4-2026-09464 · nộp 06/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ T-GAS
LUCAGOLDĐơn VN-4-2026-09431 · nộp 06/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH LUCAGOLD VIET NAM
KIMOVA DOOR KIMOVA DOOR Vững Bền Theo Năm ThángĐơn VN-4-2026-09395 · nộp 06/03/2026
Chủ đơn: PHAN VĂN HỌC
TBCĐơn VN-4-2026-09390 · nộp 06/03/2026
Chủ đơn: THAI BEVERAGE CAN LIMITED
VLGĐơn VN-4-2026-09275 · nộp 06/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TRUNG HIẾU
FU PENG [Fù péng]Đơn VN-4-2026-09231 · nộp 05/03/2026
Chủ đơn: Weifang Fupeng Aluminium Industry Co., Ltd.
HaatzĐơn VN-4-2026-09103 · nộp 05/03/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần KOREA HAATZ Việt Nam
SPMĐơn VN-4-2026-08985 · nộp 04/03/2026
Chủ đơn: SPM Oil & Gas Inc.
P TÔN MAGIE POSHACOĐơn VN-4-2026-08969 · nộp 04/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÉP POSHACO
P TÔN MAGIE POSSTARĐơn VN-4-2026-08968 · nộp 04/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÉP POSHACO
P TÔN MAGIE KAZINĐơn VN-4-2026-08967 · nộp 04/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÉP POSHACO
P TÔN MAGIE KAZAMĐơn VN-4-2026-08966 · nộp 04/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÉP POSHACO
P TÔN MAGIE KAMAZĐơn VN-4-2026-08964 · nộp 04/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÉP POSHACO
POSHACO GROUP PĐơn VN-4-2026-08963 · nộp 04/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÉP POSHACO
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
