DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 157/742

  1. Mẫu nhãn CW
    CW

    Đơn VN-4-2023-21497 · nộp 25/05/2023 · văn bằng 4-0545775-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CNC WORLD

  2. Mẫu nhãn VN-4-2023-21472
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-21472 · nộp 25/05/2023 · văn bằng 4-0531033-000
    Chủ đơn: SHANXI TIANBAO GROUP CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn NISKO
    NISKO

    Đơn VN-4-2023-21308 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0607201-000
    Chủ đơn: Guangdong Nisko Hardware Technology Co., LTD.

  4. Mẫu nhãn Bumhan
    Bumhan

    Đơn VN-4-2023-21155 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0574881-000
    Chủ đơn: BUMHAN INDUSTRIES CO., LTD

  5. Mẫu nhãn SANYO.eco
    SANYO.eco

    Đơn VN-4-2023-21070 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0586688-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Ngọc An

  6. Mẫu nhãn 3T
    3T

    Đơn VN-4-2023-20924 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530393-000
    Chủ đơn: SHENZHEN 3TMALL TECHNOLOGY CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn JOKO WINDOW
    JOKO WINDOW

    Đơn VN-4-2023-20862 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0637073-000
    Chủ đơn: Đàm Long

  8. JOKO ALUMINUM

    Đơn VN-4-2023-20861 · nộp 23/05/2023
    Chủ đơn: Đàm Long

  9. Mẫu nhãn KARITO WINDOW
    KARITO WINDOW

    Đơn VN-4-2023-20860 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0637072-000
    Chủ đơn: Đàm Long

  10. KARITO ALUMINUM

    Đơn VN-4-2023-20859 · nộp 23/05/2023
    Chủ đơn: Đàm Long

  11. Fj FUJI

    Đơn VN-4-2023-20787 · nộp 23/05/2023
    Chủ đơn: Dương Văn Đông

  12. Mẫu nhãn Firsky
    Firsky

    Đơn VN-4-2023-20627 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0525200-000
    Chủ đơn: FIRST METAL PRODUCTS INDUSTRIAL CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn KIM KIM HƯNG
    KIM KIM HƯNG

    Đơn VN-4-2023-20444 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0574121-000
    Chủ đơn: Nguyễn Kim Anh

  14. Mẫu nhãn DKN D.K.N
    DKN D.K.N

    Đơn VN-4-2023-20443 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0530743-000
    Chủ đơn: Nguyễn Kim Anh

  15. Mẫu nhãn AK AKIM LOCK
    AK AKIM LOCK

    Đơn VN-4-2023-20442 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0530744-000
    Chủ đơn: Nguyễn Kim Anh

  16. Mẫu nhãn DMC DUY MINH Co.,Ltd
    DMC DUY MINH Co.,Ltd

    Đơn VN-4-2023-20360 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0528433-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Minh

  17. Mẫu nhãn VBOX
    VBOX

    Đơn VN-4-2023-20257 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0533908-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Âu Trường Thành

  18. Mẫu nhãn THIẾT ĐỒNG
    THIẾT ĐỒNG

    Đơn VN-4-2023-19736 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533641-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết Đồng

  19. Mẫu nhãn BÌNH MỸ MINH
    BÌNH MỸ MINH

    Đơn VN-4-2023-19701 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0536571-000
    Chủ đơn: Nguyễn Tấn Hưng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.