Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 154/742
Manh Tung Petro An toàn & Tiết kiệmĐơn VN-4-2023-25279 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0483362-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khí hóa lỏng Mạnh Tùng PETRO
blurnkĐơn VN-4-2023-25270 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0535636-000
Chủ đơn: GUANGZHOU DRAGONFLY HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
QIANGRENĐơn VN-4-2023-25267 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0580333-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
RIMEIĐơn VN-4-2023-25266 · nộp 15/06/2023
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
omudaĐơn VN-4-2023-25265 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0581816-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
ht HTSPORTSĐơn VN-4-2023-25153 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0544380-000
Chủ đơn: Hoàng Anh Tuấn
aiosmartĐơn VN-4-2023-25125 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0576677-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần công trình VIETTEL
aio SMARTĐơn VN-4-2023-25124 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0576676-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần công trình VIETTEL
ecoWAREĐơn VN-4-2023-25099 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535983-000
Chủ đơn: AI HARDWARE SDN. BHD.
S M AI RTS GIẢI PHÁP NHÀ THÔNG MINHĐơn VN-4-2023-24973 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535691-000
Chủ đơn: Phan Tuấn Anh- HOAPHATGOLD
Đơn VN-4-2023-24862 · nộp 14/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH tập đoàn quốc tế Hòa Phát - AN DOOR LUXURY
Đơn VN-4-2023-24775 · nộp 13/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH kim khí ĐỨC AN
BAC CUONGĐơn VN-4-2023-24707 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0536689-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh BẮC CƯỜNG
naltherm For better your lifeĐơn VN-4-2023-24631 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0536045-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại ARTVINA
ALSCHE Solution for door and windowĐơn VN-4-2023-24630 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0536046-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại ARTVINA
International TD Since 1988Đơn VN-4-2023-24602 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0533745-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Trung Dũng
International T & D Since 1988Đơn VN-4-2023-24601 · nộp 13/06/2023 · văn bằng 4-0533744-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Trung Dũng
SucogermanĐơn VN-4-2023-24558 · nộp 12/06/2023 · văn bằng 4-0540637-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Euroview
7MAL ALUMINUMĐơn VN-4-2023-24471 · nộp 12/06/2023 · văn bằng 4-0537131-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhôm MAL Việt Nam
DDK ALUMINUM GLASS ACCESSORIESĐơn VN-4-2023-24429 · nộp 12/06/2023 · văn bằng 4-0537181-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nội thất Đại Đồng
KENPERĐơn VN-4-2023-24412 · nộp 12/06/2023 · văn bằng 4-0546673-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tường kính TKC
YSFIXĐơn VN-4-2023-24295 · nộp 09/06/2023 · văn bằng 4-0535945-000
Chủ đơn: Handan Youtuo Fastener Manufacturing Co., Ltd.- IKAY GROUP
Đơn VN-4-2023-24233 · nộp 09/06/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần kiến trúc nội thất IKAY
Cela PawĐơn VN-4-2023-24140 · nộp 09/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Cela Paw
SUPER-RAIL Marketshare NO.1 RĐơn VN-4-2023-24088 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0535186-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Màu Đỏ
PĐơn VN-4-2023-24087 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0535187-000
Chủ đơn: Hoàng Minh Tuấn
RocyrusĐơn VN-4-2023-24079 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0535878-000
Chủ đơn: SHANGHAI FENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.