DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 134/742

  1. Mẫu nhãn GEMWINDOW
    GEMWINDOW

    Đơn VN-4-2023-55686 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0552566-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kito Việt Nam

  2. Mẫu nhãn GRANROOF
    GRANROOF

    Đơn VN-4-2023-55569 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0559236-000
    Chủ đơn: YKK AP Inc.

  3. Mẫu nhãn Guardian
    Guardian

    Đơn VN-4-2023-55441 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0569802-000
    Chủ đơn: GRANDE-TEK FLOW CONTROL CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn kAMAZN
    kAMAZN

    Đơn VN-4-2023-55390 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0554936-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÉP POSHACO

  5. Mẫu nhãn AUTODOOR
    AUTODOOR

    Đơn VN-4-2023-55009 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0554861-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thủy Linh Long

  6. Mẫu nhãn BLUFOX
    BLUFOX

    Đơn VN-4-2023-54922 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0569515-000
    Chủ đơn: Nguyễn Quang Toàn

  7. Mẫu nhãn FLOODX
    FLOODX

    Đơn VN-4-2023-54835 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0569866-000
    Chủ đơn: FLOODX (SINGAPORE) PTE. LTD.

  8. Mẫu nhãn ERACOMB
    ERACOMB

    Đơn VN-4-2023-54715 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0556138-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor

  9. Mẫu nhãn HALKO
    HALKO

    Đơn VN-4-2023-54680 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0587269-000
    Chủ đơn: Vũ Thị Thanh Thúy

  10. Mẫu nhãn HM HUMERS
    HM HUMERS

    Đơn VN-4-2023-54621 · nộp 28/11/2023 · văn bằng 4-0595089-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thanh Xuân

  11. Mẫu nhãn HUA GUANG
    HUA GUANG

    Đơn VN-4-2023-54571 · nộp 28/11/2023 · văn bằng 4-0553049-000
    Chủ đơn: Hangzhou Huaguang Advanced Welding Materials Co., Ltd

  12. Mẫu nhãn INABA MONOOKI
    INABA MONOOKI

    Đơn VN-4-2023-54450 · nộp 28/11/2023 · văn bằng 4-0561947-000
    Chủ đơn: Inaba Seisakusho Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn INABA
    INABA

    Đơn VN-4-2023-54449 · nộp 28/11/2023 · văn bằng 4-0587274-000
    Chủ đơn: Inaba Seisakusho Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn LAOA
    LAOA

    Đơn VN-4-2023-54363 · nộp 27/11/2023 · văn bằng 4-0553190-000
    Chủ đơn: SHANGHAI XINGOU INDUSTRIAL CO.,LTD

  15. Mẫu nhãn GEMBOS
    GEMBOS

    Đơn VN-4-2023-54351 · nộp 27/11/2023 · văn bằng 4-0553189-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư KITO Việt Nam

  16. Mẫu nhãn W WINSENKO
    W WINSENKO

    Đơn VN-4-2023-54236 · nộp 27/11/2023 · văn bằng 4-0573327-000
    Chủ đơn: LÊ ĐẮC VÕ

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.