Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 119/742
RIXTOPĐơn VN-4-2024-19611 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0578265-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại tổng hợp Hoàng Sang


TLA TRÚC LÂM AN Gieo tâm lành, gặt an nhiênĐơn VN-4-2024-19122 · nộp 04/05/2024 · văn bằng 4-0592084-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG, TRUYỀN THÔNG VÀ GIÁO DỤC TRÚC LÂM
HOA QUYÊNĐơn VN-4-2024-19084 · nộp 04/05/2024 · văn bằng 4-0574080-000
Chủ đơn: PHẠM HOA QUYÊN
WafferĐơn VN-4-2024-18650 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0582073-000
Chủ đơn: Waffer Technology Corporation
JIEDO SINCE1988 [jie: nhanh nhẹn; do: giới hạn]Đơn VN-4-2024-18640 · nộp 02/05/2024
Chủ đơn: Foshan Jiedu Hardware Co., Ltd.
MARISĐơn VN-4-2024-18587 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0590697-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Imexco Việt Nam
G GIKGOLDĐơn VN-4-2024-18573 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0601179-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GOKFAST
NHÔM KÍNH HOÀNG ĐỨC H ĐĐơn VN-4-2024-18307 · nộp 26/04/2024 · văn bằng 4-0622066-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Tỉnh
POPS OF JOY THAT MAKE THE MOMENTĐơn VN-4-2024-18086 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0589686-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
FOSITEKĐơn VN-4-2024-18069 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0592941-000
Chủ đơn: FOSITEK CORP.
StarviewĐơn VN-4-2024-17955 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0573849-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Tuấn Hà Giang
GSD GOOD STEEL DOOR Sáng không gian - Sang nhà bạnĐơn VN-4-2024-17948 · nộp 25/04/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn GOOD SATEEL DOOR VN
ASIA VITAL COMPONENTSĐơn VN-4-2024-17913 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0573786-000
Chủ đơn: ASIA VITAL COMPONENTS CO., LTD.
AVCĐơn VN-4-2024-17907 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0573785-000
Chủ đơn: ASIA VITAL COMPONENTS CO., LTD.
AVCĐơn VN-4-2024-17901 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0573784-000
Chủ đơn: ASIA VITAL COMPONENTS CO., LTD.
BLUMAXIĐơn VN-4-2024-17900 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0622833-000
Chủ đơn: Nguyễn Phụ Giang
SOHAĐơn VN-4-2024-17818 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0571505-000
Chủ đơn: Nguyễn Doãn Thiệu
VTĐơn VN-4-2024-17811 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0582042-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT TRUNG L.A
VTLSĐơn VN-4-2024-17810 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0582041-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại thép Việt Trung L.A
VTLAĐơn VN-4-2024-17809 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0582040-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại thép Việt Trung L.A
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-17734 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0580851-000
Chủ đơn: MULLER & AIGNER INSTRUMENTS INC
MULLERĐơn VN-4-2024-17732 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0580849-000
Chủ đơn: MULLER & AIGNER INSTRUMENTS INC
MULLER & AIGNERĐơn VN-4-2024-17731 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0580848-000
Chủ đơn: MULLER & AIGNER INSTRUMENTS INC
GSMĐơn VN-4-2024-17579 · nộp 24/04/2024
Chủ đơn: Shenzhen Dingyuan Building Materials Co., Ltd.
VH VH BLINDSĐơn VN-4-2024-17521 · nộp 23/04/2024 · văn bằng 4-0563724-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM SX XD nhôm Việt Hàn - VH
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

