Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 5.709/6.285
Doctor's NONI TENAMYDĐơn VN-4-2005-04636 · nộp 25/04/2005 · văn bằng 4-0087907-000
Chủ đơn: S.I.A (TENAMYD CANADA) INC. (CA), S.I.A (TENAMYD CANADA) INC.(CA), Công ty Cổ phần dược phẩm TENAMYD
OFLODEXĐơn VN-4-2005-04632 · nộp 25/04/2005 · văn bằng 4-0080197-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
PANACLARĐơn VN-4-2005-04441 · nộp 25/04/2005 · văn bằng 4-0080946-000
Chủ đơn: Biogen Idec MA Inc.
SECTRAL MGĐơn VN-4-2005-04598 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0101306-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
PHENERGAN GĐơn VN-4-2005-04597 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076697-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
PROFENID GELĐơn VN-4-2005-04596 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076720-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
PROFENID MGĐơn VN-4-2005-04595 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076696-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
PHENERGAN MLĐơn VN-4-2005-04594 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076695-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
TAXOTEREĐơn VN-4-2005-04593 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125392-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
TOPLEXIL MLĐơn VN-4-2005-04592 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076694-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
TOPLEXILĐơn VN-4-2005-04591 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076693-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
THERALENE MLĐơn VN-4-2005-04590 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076692-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
THERALENE MGĐơn VN-4-2005-04589 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076719-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
ARAVA MGĐơn VN-4-2005-04588 · nộp 22/04/2005
Chủ đơn: Aventis Pharma Deutschland GmbH
ARAVA mgĐơn VN-4-2005-04587 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125496-000
Chủ đơn: SANOFI - AVENTIS DEUTSCHLAND GMBH
FLAGENTYL MGĐơn VN-4-2005-04586 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076718-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
FLAGYL MGĐơn VN-4-2005-04585 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076717-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
LANTUS IU mLĐơn VN-4-2005-04584 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125690-000
Chủ đơn: SANOFI - AVENTIS DEUTSCHLAND GMBH
LANTUS OPTISET IU mLĐơn VN-4-2005-04583 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0123098-000
Chủ đơn: SANOFI - AVENTIS DEUTSCHLAND GMBH
MAALOXĐơn VN-4-2005-04582 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076716-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
PEFLACINE MGĐơn VN-4-2005-04581 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076715-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
PEFLACINE MGĐơn VN-4-2005-04580 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0076714-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
PEFLACINE MG MLĐơn VN-4-2005-04579 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125661-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
PROFENID MGĐơn VN-4-2005-04578 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125514-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
RODOGYLĐơn VN-4-2005-04577 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125513-000
Chủ đơn: SEPTODONT GmbH
ROVAMYCINE M I UĐơn VN-4-2005-04576 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125512-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
ROVAMYCINE M I UĐơn VN-4-2005-04575 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125511-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
MGĐơn VN-4-2005-04574 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125510-000
Chủ đơn: Sanofi Mature IP
MGĐơn VN-4-2005-04573 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125509-000
Chủ đơn: AVENTIS PHARMA S.A
MGĐơn VN-4-2005-04572 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0125508-000
Chủ đơn: AVENTIS PHARMA S.A
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.