Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 5.673/6.285
DOXALASEĐơn VN-4-2005-08101 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0100078-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật nông nghiệp Hương Giang
SEFTRAĐơn VN-4-2005-03204 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0081173-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Kim Đồng, Square Pharmaceuticals Ltd(BD)
HồNG HUệ XUÂN Nữ CAOĐơn VN-4-2005-08078 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0078563-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh thuốc y học cổ truyền Hồng Huệ
EBOSTĐơn VN-4-2005-08075 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084920-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
METADUREĐơn VN-4-2005-08074 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084940-000
Chủ đơn: Micro Labs Limited
MICROVATINĐơn VN-4-2005-08073 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084939-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
VINECEFĐơn VN-4-2005-08072 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084938-000
Chủ đơn: Micro Labs Limited
MICROCETAMĐơn VN-4-2005-08071 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084840-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
ULTASPECTĐơn VN-4-2005-08070 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084839-000
Chủ đơn: Micro Labs Limited
QUINOTABĐơn VN-4-2005-08069 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084838-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
APERLAUR SUPERĐơn VN-4-2005-08054 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084898-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư bảo vệ thực vật Hòa Bình(VN), Công ty cổ phần quốc tế Hòa Bình, Công ty cổ phần hoá chất nông nghiệp Hoà Bình(VN)
GOLDBEMĐơn VN-4-2005-08053 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084897-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư bảo vệ thực vật Hòa Bình(VN), Công ty cổ phần quốc tế Hòa Bình, Công ty cổ phần hoá chất nông nghiệp Hoà Bình(VN)
KOMAIĐơn VN-4-2005-08052 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084896-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư bảo vệ thực vật Hòa Bình(VN), Công ty cổ phần quốc tế Hòa Bình, Công ty cổ phần hoá chất nông nghiệp Hoà Bình(VN)
E'LOGEFRANCEĐơn VN-4-2005-08051 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0092646-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh dược phẩm E'LOGE FRANCE Việt Nam
KHUNG CHI PH P H PHUC HUNG PHUC HƯNGĐơn VN-4-2005-08050 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0080245-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (VN), Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
DVMEDICOĐơn VN-4-2005-08049 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0082361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Viên
DASLEVĐơn VN-4-2005-08048 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0078928-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Bắc
RASANVISCĐơn VN-4-2005-08047 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0078927-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Việt Đức
AVALONGSUPERĐơn VN-4-2005-08044 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại A.C.P
AVALANCHEĐơn VN-4-2005-08043 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại A.C.P
RORANGĐơn VN-4-2005-08042 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084890-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại A.C.P
EVERESTĐơn VN-4-2005-08041 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084889-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Bộ
WINDOWĐơn VN-4-2005-08040 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084888-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Bộ
WAVEĐơn VN-4-2005-08039 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại A.C.P
AWARĐơn VN-4-2005-08038 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084886-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Bộ
AWAĐơn VN-4-2005-08037 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084885-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Bộ
HOSATEĐơn VN-4-2005-08032 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0084884-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hóc Môn
MEYERCIPROĐơn VN-4-2005-08030 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0079497-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Meyer - BPC
MEYERVITA TABĐơn VN-4-2005-08029 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0090581-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Meyer - BPC
MEYERDOGTILĐơn VN-4-2005-08028 · nộp 01/07/2005 · văn bằng 4-0109125-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Meyer - BPC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.