DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 5 gồm những gì

Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.

Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5

Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 285/6.285

  1. Mẫu nhãn SQLITQ
    SQLITQ

    Đơn VN-4-2025-46008 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0650762-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group

  2. Mẫu nhãn MQTQX
    MQTQX

    Đơn VN-4-2025-46007 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0650763-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group

  3. Mẫu nhãn LQBQ
    LQBQ

    Đơn VN-4-2025-46006 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0650764-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group

  4. Mẫu nhãn DQSAY
    DQSAY

    Đơn VN-4-2025-46005 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0650765-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group

  5. Mẫu nhãn Qpti
    Qpti

    Đơn VN-4-2025-46004 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0650766-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group

  6. Mẫu nhãn NEWCQ
    NEWCQ

    Đơn VN-4-2025-46003 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0650767-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group

  7. Mẫu nhãn CentaGo
    CentaGo

    Đơn VN-4-2025-45990 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0648033-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1

  8. Mẫu nhãn CentaCool
    CentaCool

    Đơn VN-4-2025-45989 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0648034-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1

  9. Mẫu nhãn BRIODERME
    BRIODERME

    Đơn VN-4-2025-45960 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0649687-000
    Chủ đơn: RH & B BRANDS, INC.

  10. Mẫu nhãn UMI NO SHIZUKU
    UMI NO SHIZUKU

    Đơn VN-4-2025-45948 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0645521-000
    Chủ đơn: KAMERYCAH, INC. (CALIFORNIA CORPORATION)

  11. Mẫu nhãn FUCOIDAN UMI NO SHIZUKU
    FUCOIDAN UMI NO SHIZUKU

    Đơn VN-4-2025-45946 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0645519-000
    Chủ đơn: KAMERYCAH, INC. (CALIFORNIA CORPORATION)

  12. Mẫu nhãn BIOGLAN
    BIOGLAN

    Đơn VN-4-2025-45929 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0648035-000
    Chủ đơn: Natural Bio Pty Ltd

  13. Mẫu nhãn shinrea
    shinrea

    Đơn VN-4-2025-45925 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0648036-000
    Chủ đơn: Hunan Shuangjie Hygiene Products Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn LivPhcD
    LivPhcD

    Đơn VN-4-2025-45923 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0645514-000
    Chủ đơn: TCM BIOTECH INTERNATIONAL CORP.

  15. Mẫu nhãn Vaseline
    Vaseline

    Đơn VN-4-2025-45904 · nộp 10/09/2025
    Chủ đơn: Chen Jingbin

  16. Mẫu nhãn CÉLATEEN
    CÉLATEEN

    Đơn VN-4-2025-45895 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0642910-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DLK AESTHETIC

  17. Mẫu nhãn EZ EZ BEAUTY
    EZ EZ BEAUTY

    Đơn VN-4-2025-45855 · nộp 10/09/2025 · văn bằng 4-0645505-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH EZ Beauty

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.