DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 5 gồm những gì

Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.

Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5

Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 2.381/6.287

  1. Mẫu nhãn UTENDIM
    UTENDIM

    Đơn VN-4-2018-17435 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367582-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OSAKA

  2. Mẫu nhãn LAMEKIT
    LAMEKIT

    Đơn VN-4-2018-17434 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367581-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OSAKA

  3. Mẫu nhãn FENCOKIT
    FENCOKIT

    Đơn VN-4-2018-17432 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367480-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OSAKA

  4. Mẫu nhãn FLUVAKIT
    FLUVAKIT

    Đơn VN-4-2018-17431 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367479-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OSAKA

  5. Mẫu nhãn DEVAKIT
    DEVAKIT

    Đơn VN-4-2018-17430 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0437864-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OSAKA

  6. Mẫu nhãn MISTINED
    MISTINED

    Đơn VN-4-2018-17429 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367478-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OSAKA

  7. Mẫu nhãn TEROBESTS
    TEROBESTS

    Đơn VN-4-2018-17428 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367477-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OSAKA

  8. Mẫu nhãn NUTMYCIN
    NUTMYCIN

    Đơn VN-4-2018-17427 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367476-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OSAKA

  9. Mẫu nhãn HTCSLEPNAL
    HTCSLEPNAL

    Đơn VN-4-2018-17422 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0365913-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược HTC 99

  10. Mẫu nhãn HTCOVINS
    HTCOVINS

    Đơn VN-4-2018-17421 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367035-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược HTC 99

  11. Mẫu nhãn HTCIKA
    HTCIKA

    Đơn VN-4-2018-17420 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367036-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược HTC 99

  12. Mẫu nhãn HTCTAMIN
    HTCTAMIN

    Đơn VN-4-2018-17419 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367037-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược HTC 99

  13. Mẫu nhãn HTCCERTIN
    HTCCERTIN

    Đơn VN-4-2018-17418 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367038-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược HTC 99

  14. Mẫu nhãn HTCGAST
    HTCGAST

    Đơn VN-4-2018-17417 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367039-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược HTC 99

  15. Mẫu nhãn HTCDMIN
    HTCDMIN

    Đơn VN-4-2018-17416 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0367040-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược HTC 99

  16. Mẫu nhãn HECTOR
    HECTOR

    Đơn VN-4-2018-17384 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0384204-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Lavite

  17. Mẫu nhãn Xepaqort
    Xepaqort

    Đơn VN-4-2018-17374 · nộp 30/05/2018 · văn bằng 4-0370601-000
    Chủ đơn: XEPA-SOUL PATTINSON (MALAYSIA) SDN.BHD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.