Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 286/312
COMPRESSOLĐơn VN-4-2002-01191 · nộp 12/03/2002 · văn bằng 4-0046745-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG, Công ty cổ phần hóa dầu Mêkông(VN), Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG(VN), Công ty cổ phần hóa sinh Vàm Cỏ(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Mêkông(VN)
ZERONEĐơn VN-4-2002-01190 · nộp 12/03/2002 · văn bằng 4-0046744-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG, Công ty cổ phần hóa dầu Mêkông(VN), Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG(VN), Công ty cổ phần hóa sinh Vàm Cỏ(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Mêkông(VN)
TRANSMIXĐơn VN-4-2002-01189 · nộp 12/03/2002 · văn bằng 4-0046743-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG, Công ty cổ phần hóa dầu Mêkông(VN), Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG(VN), Công ty cổ phần hóa sinh Vàm Cỏ(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Mêkông(VN)
VIZOLAĐơn VN-4-2002-01188 · nộp 12/03/2002 · văn bằng 4-0046428-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG, Công ty cổ phần hóa dầu Mêkông(VN), Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG(VN), Công ty cổ phần hóa sinh Vàm Cỏ(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất MêKông(VN)
ANTORY AĐơn VN-4-2002-01183 · nộp 12/03/2002 · văn bằng 4-0046937-000
Chủ đơn: MOTORWORLD LTD. TAIPEI SUBSIDIARY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-00123 · nộp 09/01/2002 · văn bằng 4-0046416-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED
ELF GAZĐơn VN-4-2002-00068 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0048516-000
Chủ đơn: TotalEnergies Holdings, TOTAL HOLDINGS SAS(FR), ELF AQUITAINE(FR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-06235 · nộp 25/12/2001 · văn bằng 4-0046159-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
CMCo.5 VINAINCONĐơn VN-4-2001-05957 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045684-000
Chủ đơn: Xí nghiệp đất đèn và xây lắp
PETRONASĐơn VN-4-2001-05736 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045715-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
hinhĐơn VN-4-2001-05735 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045947-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
EXXONMOBIL AVIATIONĐơn VN-4-2001-05682 · nộp 30/11/2001 · văn bằng 4-0061083-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
MIRAGEĐơn VN-4-2001-05238 · nộp 08/11/2001 · văn bằng 4-0045167-000
Chủ đơn: CPC Corporation, Taiwan, CHINESE PETROLEUM CORP.(CN)
PRESTONEĐơn VN-4-2001-05098 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045345-000
Chủ đơn: PRESTONE PRODUCTS CORPORATION(US), PRESTONE PRODUCTS CORPORATION
UCONĐơn VN-4-2001-04453 · nộp 26/09/2001 · văn bằng 4-0046054-000
Chủ đơn: UNION CARBIDE CHEMICALS & PLASTICS TECHNOLOGY CORPORATION(US), UNION CARBIDE CORPORATION, UNION CARBIDE CORPORATION(US)
FOMOCOĐơn VN-4-2001-03481 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044226-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
CaltolĐơn VN-4-2001-03393 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG, Công ty cổ phần hóa dầu Mêkông(VN), Công ty cổ phần hóa sinh Vàm Cỏ, Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Mê Kông (MLC)(VN)
UNITED OILĐơn VN-4-2001-03387 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0047556-000
Chủ đơn: UNITED OIL COMPANY PTE LTD
ADMĐơn VN-4-2001-03386 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0058868-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03381 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0049588-000
Chủ đơn: BP P.L.C
THE NATURE OF WHAT'S TO COMEĐơn VN-4-2001-03354 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0043866-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
ATTACHĐơn VN-4-2001-03099 · nộp 11/07/2001 · văn bằng 4-0043202-000
Chủ đơn: BAYSTATE CO., LTD.
ELEPHANT BRANDĐơn VN-4-2001-03096 · nộp 11/07/2001 · văn bằng 4-0054478-000
Chủ đơn: THE SAIM KUBOTA INDUSTRY CO., LTD.
Enterprise OilĐơn VN-4-2001-03069 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0043281-000
Chủ đơn: ENTERPRISE OIL PLC
NISSHIN OILLIOĐơn VN-4-2001-03060 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0042898-000
Chủ đơn: THE NISSHIN OIL MILLS, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD., THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO, LTD.(JP)
RPMĐơn VN-4-2001-02738 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0047555-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



