Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.871/1.890
LOVE SEATSĐơn VN-4-1998-37676 · nộp 19/03/1998 · văn bằng 4-0033138-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC., TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US)
SEGA WORLDĐơn VN-4-1998-37626 · nộp 13/03/1998 · văn bằng 4-0031014-000
Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.(JP), Kabushiki Kaisha Sega d/b/a Sega Corporation(JP), SEGA Games Co., Ltd.
SEGA CITYĐơn VN-4-1998-37625 · nộp 13/03/1998 · văn bằng 4-0031013-000
Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.
SEGA ARENAĐơn VN-4-1998-37624 · nộp 13/03/1998 · văn bằng 4-0031012-000
Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.(JP), Kabushiki Kaisha Sega d/b/a Sega Corporation(JP), SEGA Games Co., Ltd.
555 RACING WORLDĐơn VN-4-1998-37576 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0031612-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED, WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED(GB)
FIDELS CIGAR BARĐơn VN-4-1998-37547 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031189-000
Chủ đơn: CROWN MELBOURNE LIMITED, CROWN LIMITED(AU)
CROWNĐơn VN-4-1998-37546 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031188-000
Chủ đơn: CROWN MELBOURNE LIMITED
CROWN TOWERSĐơn VN-4-1998-37545 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031187-000
Chủ đơn: CROWN MELBOURNE LIMITED, CROWN LIMITED(AU)
CROWNĐơn VN-4-1998-37544 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031186-000
Chủ đơn: CROWN MELBOURNE LIMITED, CROWN LIMITED(AU)
OperationSmileĐơn VN-4-1998-37442 · nộp 25/02/1998 · văn bằng 4-0031111-000
Chủ đơn: OPERATION SMILE, INC., OPERATION SMILE, INC.(US)
ENGINEERED FOR LIFEĐơn VN-4-1998-37350 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0030871-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.
MUJIĐơn VN-4-1998-37226 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0034171-000
Chủ đơn: RYOHIN KEIKAKU CO., LTD., RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.(JP)
SOUND REPUBLICĐơn VN-4-1998-37163 · nộp 24/01/1998 · văn bằng 4-0030770-000
Chủ đơn: KARMALANNE, INC.
DETROIT SHOCKĐơn VN-4-1998-37103 · nộp 20/01/1998 · văn bằng 4-0037821-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
ORICAĐơn VN-4-1997-36941 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030721-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
VH1 MUSIC FIRSTĐơn VN-4-1997-36922 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0032371-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
MYSTICS WASHINGTONĐơn VN-4-1997-36874 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0033441-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
WORLD GOLF CHAMPIONSHIPSĐơn VN-4-1997-36726 · nộp 11/12/1997 · văn bằng 4-0034515-000
Chủ đơn: PGA TOUR, INC., a Maryland Corporation, PGA TOUR, INC.(US)
GRAMMYĐơn VN-4-1997-36676 · nộp 08/12/1997 · văn bằng 4-0030504-000
Chủ đơn: NATIONAL ACADEMY OF RECORDING ARTS & SCIENCES, INC., NATIONAL ACADEMY OF RECORDING ARTS AND SCIENCES, INC.(US)
NORTHBRIDGE COUNTRY CLUBĐơn VN-4-1997-36553 · nộp 26/11/1997 · văn bằng 4-0030632-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Phát triển Bắc Thăng Long
NORTHBRIDGE INTERNATIONAL SHOOL (NIS)Đơn VN-4-1997-36548 · nộp 26/11/1997 · văn bằng 4-0030631-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Phát triển Bắc Thăng Long
SYLVAN LEARNING CENTERSĐơn VN-4-1997-36545 · nộp 26/11/1997 · văn bằng 4-0030630-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Phát triển Bắc Thăng Long
FRACTALĐơn VN-4-1997-36438 · nộp 19/11/1997 · văn bằng 4-0030338-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED
BLĐơn VN-4-1997-36419 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030329-000
Chủ đơn: Cơ sở dạy nghề Thẩm mỹ Ba lê, Cơ sở Thẩm mỹ Ba Lê(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36389 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0030372-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
TAILSĐơn VN-4-1997-36339 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030353-000
Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.(JP), SEGA CORPORATION, SEGA Games Co., Ltd.(JP), Sega Corporation(JP)
KNUCKLESĐơn VN-4-1997-36338 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030352-000
Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.(JP), SEGA CORPORATION, SEGA Games Co., Ltd.(JP), Sega Corporation(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
