Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.860/1.890
WEDDING DRESS WORLD Thanh HằngĐơn VN-4-2001-02859 · nộp 28/11/2001 · văn bằng 4-0046832-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thế giới thời trang áo cưới Thanh Hằng
MEDIACORPĐơn VN-4-2001-05522 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0049873-000
Chủ đơn: MEDIACORP PTE. LTD., MEDIA CORPORATION OF SINGAPORE PTE LTD(SG), MEDIACORP PTE. LTD.(SG)
MEDIACORPĐơn VN-4-2001-05521 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0049932-000
Chủ đơn: MEDIACORP PTE. LTD., MEDIACORP PTE. LTD.(SG), MEDIA CORPORATION OF SINGAPORE PTE LTD.(SG)
ATLUSĐơn VN-4-2001-05450 · nộp 19/11/2001 · văn bằng 4-0045028-000
Chủ đơn: ATLUS CO., LTD., KABUSHIKI KAISHA INDEX(JP), KABUSHIKI KAISHA ATLUS(JP)
Trường Đại Học Luật TP Hồ Chí MinhĐơn VN-4-2001-05302 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0045661-000
Chủ đơn: Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
TECHNOKIDSĐơn VN-4-2001-05292 · nộp 12/11/2001 · văn bằng 4-0047072-000
Chủ đơn: TECHNOKIDS INC.
BIZEXCELĐơn VN-4-2001-05078 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0044905-000
Chủ đơn: PSB CORPORATION PTE LTD
BL BALEĐơn VN-4-2001-04985 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0055464-000
Chủ đơn: Cơ sở dạy nghề thẩm mỹ Ba Lê(VN), Trung tâm dạy nghề tư thục thẩm mỹ Ba Lê
SHT Trường THNV Du Lịch & Khách Sạn SAIGONTOURISTĐơn VN-4-2001-04784 · nộp 15/10/2001 · văn bằng 4-0047615-000
Chủ đơn: Trường trung học nghiệp vụ du lịch và khách sạn thành phố Hồ Chí Minh
VBD IDCĐơn VN-4-2001-04672 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0064230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thông tin (IDC)
HNKĐL IDCĐơn VN-4-2001-04671 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0064229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thông tin (IDC)
SGKĐL IDCĐơn VN-4-2001-04670 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0067352-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thông tin (IDC)
CALĐơn VN-4-2001-04432 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0045814-000
Chủ đơn: INFORMATICS HOLDINGS LTD
ENVIROTAINERĐơn VN-4-2001-04354 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0044900-000
Chủ đơn: ENVIROTAINER AB
GOLDEN DOORĐơn VN-4-2001-04237 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0048209-000
Chủ đơn: WYNDHAM INTERNATIONAL, INC.(US), GOLDEN DOOR LICENSOR, L.L.C.
SEATLE SONICĐơn VN-4-2001-04207 · nộp 13/09/2001 · văn bằng 4-0046035-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
AUSTILĐơn VN-4-2001-04138 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0044833-000
Chủ đơn: NEW SOUTH GLOBAL PTY LIMITED
VIETCANĐơn VN-4-2001-04024 · nộp 04/09/2001 · văn bằng 4-0044641-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH thương mại - dịch vụ - xuất khẩu Việt Can
PSBIntellisĐơn VN-4-2001-03937 · nộp 29/08/2001 · văn bằng 4-0043467-000
Chủ đơn: PSB CORPORATiON PTE LTD.(SG), TUV SUD PSB Pte Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03933 · nộp 28/08/2001 · văn bằng 4-0043669-000
Chủ đơn: INSEARCH LIMITED
INSEARCHĐơn VN-4-2001-03932 · nộp 28/08/2001 · văn bằng 4-0044402-000
Chủ đơn: INSEARCH LIMITED, INSEARCH LIMITED(AU)
INFORMATICS VIETNAMĐơn VN-4-2001-03905 · nộp 27/08/2001 · văn bằng 4-0045233-000
Chủ đơn: Công ty Intraco-Informatics Việt Nam TNHH (Intraco-Informatics Vietnam Ltd.)
e & eĐơn VN-4-2001-03776 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043709-000
Chủ đơn: Trung tâm nghiên cứu Sinh thái và Môi trường
GIRO Global Insurance and Risk OrganiezĐơn VN-4-2001-03751 · nộp 17/08/2001 · văn bằng 4-0044122-000
Chủ đơn: MITSUI SUMITOMO KAIJO KASAI HOKEN KABUSHIKI KAISHA (MITSUI SUMITOMO INSURANCE COMPANY, LIMITED), MITSUI KAIJO KASAI HOKEN KABUSHIKI KAISHA (MITSUI MARINE AND FIRE INSURANCE COMPANY, LIMITED)(JP)
SEACANOEĐơn VN-4-2001-03667 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044006-000
Chủ đơn: MR. JOHN CHARLES GRAY(TH), MR. JOHN CHARLES GRAY
Apollo A Education CentreĐơn VN-4-2001-03279 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043687-000
Chủ đơn: AEC PTE LTD.
HAVETCOĐơn VN-4-2001-03262 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0046171-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển kinh tế dịch vụ giáo dục và đào tạo.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03251 · nộp 20/07/2001 · văn bằng 4-0044937-000
Chủ đơn: BAYPORT ENTERPRIES A.V.V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

