Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.692 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.859/1.890
LANGUAGE LINK ENGLISH FOR YOUR FUTUREĐơn VN-4-2002-02350 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048043-000
Chủ đơn: Praesidium Limited, Công ty Language Link Việt Nam(VN)
LANGUAGE LINK ENGLISH LANGUAGE TRAINING SERVICESĐơn VN-4-2002-02349 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048044-000
Chủ đơn: Praesidium Limited, Công ty Language Link Việt Nam(VN)
LINKIN PARKĐơn VN-4-2002-02328 · nộp 29/04/2002 · văn bằng 4-0048047-000
Chủ đơn: LINKIN PARK, LLC.
PETIT OURSĐơn VN-4-2002-02170 · nộp 23/04/2002 · văn bằng 4-0048302-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Mai Nguyễn
PTĐơn VN-4-2002-02099 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0048069-000
Chủ đơn: Trung Tâm Tin Học PT
EDUCARD Trường ThiĐơn VN-4-2002-01223 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0049682-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Minh (TM Co. Ltd.)
BARBIEĐơn VN-4-2002-02028 · nộp 16/04/2002 · văn bằng 4-0049093-000
Chủ đơn: MATTEL, INC
NGOI SAO NHOĐơn VN-4-2001-05507 · nộp 15/04/2002 · văn bằng 4-0049268-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Ngôi Sao Nhỏ
YEN TRANGĐơn VN-4-2002-01909 · nộp 11/04/2002 · văn bằng 4-0049999-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại quốc tế Yến Trang
DNASĐơn VN-4-2002-01804 · nộp 08/04/2002 · văn bằng 4-0047780-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT ( ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.)
Tiền Phong TPĐơn VN-4-2002-01784 · nộp 08/04/2002 · văn bằng 4-0047578-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tiền Phong
THE LATIN ACADEMY OF RECORDING ARTS & SCIENCESĐơn VN-4-2002-01761 · nộp 05/04/2002 · văn bằng 4-0067267-000
Chủ đơn: NATIONAL ACADEMY OF RECORDING ARTS & SCIENCES, INC., National Academy of Recording Arts & Sciences, Inc.(US)
LARASĐơn VN-4-2002-01760 · nộp 05/04/2002 · văn bằng 4-0047546-000
Chủ đơn: NATIONAL ACADEMY OF RECORDING ARTS & SCIENCES, INC., NATIONAL ACADERMY OF RECORDING ARTS & SCIENCES, INC.(US)
SAGWAĐơn VN-4-2002-01626 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0047207-000
Chủ đơn: CINEGROUPE SAGWA INC.
SKIN WISEĐơn VN-4-2002-01587 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0049100-000
Chủ đơn: GALDERMA S.A.,
QUEENĐơn VN-4-2002-01554 · nộp 26/03/2002 · văn bằng 4-0054983-000
Chủ đơn: QUEEN PRODUCTIONS LIMITED
[Dian ying: điện doanh]Đơn VN-4-2002-01405 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049568-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
[Dian xun ying ke: điện tấn doanh khoa]Đơn VN-4-2002-01404 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049569-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
PCCWĐơn VN-4-2002-01403 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0056301-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
KADO PHOTOĐơn VN-4-2002-01366 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0046988-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế và dịch vụ quảng cáo D.A.S
DAS DIGITAL ART STUDIOĐơn VN-4-2002-01365 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0054344-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế và dịch vụ quảng cáo D.A.S, Công ty TNHH thiết kế và dịch vụ quảng cáo D.A.S(VN)
GARFIELD ODIE C PAWS TMĐơn VN-4-2002-01349 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0049099-000
Chủ đơn: PAWS, INCORPORATED, PAWS, INCORPORATED(US)
NGÔ ANH KHÔI PHOTO STUDIOĐơn VN-4-2002-01333 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0049322-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Ngô Anh Khôi, Ngô Anh Khôi(VN)
Lạc ViệtĐơn VN-4-2002-01328 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0047041-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tin học Lạc Việt, Công ty cổ phần tin học Lạc Việt (LV CORP)(VN)
Lạc ViệtĐơn VN-4-2002-01323 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0047037-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tin học Lạc Việt, Công ty cổ phần tin học Lạc Việt (LV CORP)(VN)
GOLDEN PHARMACIES CLUB SANOFI-SYNTHELABOĐơn VN-4-2002-01289 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0049578-000
Chủ đơn: SANOFI-SYNTHELABO(FR), SANOFI-AVENTIS
[Xin chuan mei]Đơn VN-4-2002-01015 · nộp 01/03/2002 · văn bằng 4-0046781-000
Chủ đơn: MEDIACORP PTE. LTD., MEDIA CORPORATION OF SINGAPORE PTE LTD(SG), MEDIACORP PTE. LTD.(SG)
GIRL CAKES 2-40Đơn VN-4-2002-00987 · nộp 28/02/2002 · văn bằng 4-0046328-000
Chủ đơn: ALYSON MCGREGOR
Studio ấn tượng AtĐơn VN-4-2002-00887 · nộp 22/02/2002 · văn bằng 4-0047023-000
Chủ đơn: Cơ sở ấn Tượng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
