Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.692 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.856/1.890
STREET VOICES EDUCATION FOR DEVELOPMENTĐơn VN-4-2002-06852 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051224-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhân đạo vì tiếng nói trẻ em đường phố.
KOTO KNOW ONE TEACH ONEĐơn VN-4-2002-06851 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051230-000
Chủ đơn: Trung tâm dạy nghề nhân đạo KoTo(VN), KOTO INTERNATIONAL LIMITED, KOTO INTERNATIONAL LIMITED(AU)
HOLLYWOOD VIDEOĐơn VN-4-2002-06794 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0057167-000
Chủ đơn: HOLLYWOOD MANAGEMENT COMPANY (AN OREGON CORPORATION)
HOLLYWOOD VIDEOĐơn VN-4-2002-06793 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0057166-000
Chủ đơn: HOLLYWOOD MANAGEMENT COMPANY (AN OREGON CORPORATION)
ICC VIETNAMĐơn VN-4-2002-06757 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mạng máy tính truyền thông Việt Nam (VIET NAM INTERNET COMMUNICATION COMPUTER COMPANY LIMITED)
ICIĐơn VN-4-2002-06697 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0060124-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
LANANH CO.,LTDĐơn VN-4-2002-06580 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may thêu - thương mại Lan Anh
LANGUAGE LINKĐơn VN-4-2002-06560 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051793-000
Chủ đơn: Praesidium Limited, Công ty Language Link Việt Nam(VN)
FINDING NEMOĐơn VN-4-2002-06412 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051418-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware corporation
K KHATOCOĐơn VN-4-2002-06363 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0053187-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
PERNOD RICARDĐơn VN-4-2001-05206 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0067703-000
Chủ đơn: PERNOD RICARD(FR), PERNOD RICARD
BEARINGPOINTĐơn VN-4-2002-06342 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0050676-000
Chủ đơn: DALLAS PROJECT HOLDINGS LIMITED(BB), CLOSE TRUSTEES (CAYMAN) LIMITED(KY), BearingPoint IP Holding B.V.
WĐơn VN-4-2002-06325 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0051377-000
Chủ đơn: WORLD WRESTLING ENTERTAINMENT, INC.
Q-DEES WORLDWIDE EDUSYSTEMS Q-DEESĐơn VN-4-2002-06265 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0064362-000
Chủ đơn: BUSIFIELD SDN BHD
INTERMAK VNĐơn VN-4-2002-06107 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0051615-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thị trường quốc tế Việt Nam
CISCOĐơn VN-4-2002-06070 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0065902-000
Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.
CISCO SYSTEMSĐơn VN-4-2002-06067 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0053625-000
Chủ đơn: CISCO TECHNOLOGY, INC.
CHOLIMEX Hồ Chí Minh City CĐơn VN-4-2002-05809 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0061303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex), Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)(VN), Công ty xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX).(VN)
Sĩ Hoàng Lê Sĩ Hoàng LI SHI HUANGĐơn VN-4-2002-05808 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0055597-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng
THE VIETNAM COOCKERY CENTER Mỹ á CENTRE CULINAIRE DU VIETNAMĐơn VN-4-2002-05770 · nộp 13/09/2002 · văn bằng 4-0065566-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ - tư vấn - thương mại Mỹ á
ICBAĐơn VN-4-2002-05756 · nộp 13/09/2002 · văn bằng 4-0052041-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn đầu tư, hỗ trợ kinh doanh
KINGS ISLANDĐơn VN-4-2002-05741 · nộp 12/09/2002 · văn bằng 4-0051434-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thung lũng Vua
JOHNSON' SĐơn VN-4-2002-05663 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0056103-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
BOTTOMLINEĐơn VN-4-2002-05648 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0053382-000
Chủ đơn: WORLD WRESTLING ENTERTAINMENT, INC.
AFTERBURNĐơn VN-4-2002-05647 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052556-000
Chủ đơn: WORLD WRESTLING ENTERTAINMENT, INC.
VELOCITYĐơn VN-4-2002-05646 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052561-000
Chủ đơn: WORLD WRESTLING ENTERTAINMENT, INC.
BUENA VISTAĐơn VN-4-2002-05636 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052348-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
TOUCHSTONEĐơn VN-4-2002-05635 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052349-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
PT DIGITALĐơn VN-4-2002-05630 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052325-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phú Thành
JOHNSON & JOHNSONĐơn VN-4-2002-05592 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0055615-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.