Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.855/1.890
APMG ASIA PACIFIC MANAGEMENT GROUPĐơn VN-4-2002-08571 · nộp 25/12/2002 · văn bằng 4-0055943-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tập đoàn quản lý châu á Thái Bình Dương (ASIA PACIFIC MANAGEMENT GROUP COMPANY LIMITED (APMG CO., LTD.), Công ty trách nhiệm hữu hạn tập đoàn quản lý châu á Thái Bình Dương (ASA PACIFIC MANAGEMENT GROUP (APMG LTD.)(VN)
VICAĐơn VN-4-2002-08422 · nộp 19/12/2002 · văn bằng 4-0052377-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đầu tư và kiểm toán Việt Nam (VICA)(VN), Công ty TNHH tư vấn quốc tế VICA
NA NGANANH GROUPĐơn VN-4-2002-08356 · nộp 17/12/2002 · văn bằng 4-0052897-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hàng xuất khẩu Ngân Anh(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất hàng xuất khẩu Ngân Anh
ESSENSUALSĐơn VN-4-2002-08327 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052386-000
Chủ đơn: ESSENSUALS GROUP LIMITED, ESSENSUALS GROUP LIMITED(GB)
NITECLUB.KTV THE BOSSĐơn VN-4-2002-08278 · nộp 13/12/2002 · văn bằng 4-0057169-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh khách sạn Hà Nội Fortuna
VIETNAM VALUE INSIDEĐơn VN-4-2002-07715 · nộp 13/12/2002 · văn bằng 4-0052958-000
Chủ đơn: Cục xúc tiến thương mại, Bộ Thương Mại (VIETRADE)
VIETNAM VALUE INSIDEĐơn VN-4-2002-07714 · nộp 13/12/2002 · văn bằng 4-0052957-000
Chủ đơn: Cục xúc tiến thương mại, Bộ Thương Mại (VIETRADE)
AROSAĐơn VN-4-2002-08207 · nộp 12/12/2002 · văn bằng 4-0052774-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đại Tây Dương
BUSINESS EDGEĐơn VN-4-2002-08099 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0054207-000
Chủ đơn: Công ty tài chính quốc tế - phái đoàn thường trực tại Việt Nam
BUSINESS EDGEĐơn VN-4-2002-08098 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0054206-000
Chủ đơn: Công ty tài chính quốc tế - phái đoàn thường trực tại Việt Nam
Bến Thành AUDIO VIDEOĐơn VN-4-2002-08045 · nộp 05/12/2002 · văn bằng 4-0053105-000
Chủ đơn: Công ty văn hoá tổng hợp Bến Thành(VN), Công ty cổ phần văn hoá tổng hợp Bến Thành
QUANG TRUNG SOFTWARE CITYĐơn VN-4-2002-07993 · nộp 03/12/2002 · văn bằng 4-0054031-000
Chủ đơn: Công ty phát triển công viên phần mềm Quang Trung(VN), Công ty TNHH một thành viên phát triển công viên phần mềm Quang Trung
The University of NottinghamĐơn VN-4-2001-03715 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0052824-000
Chủ đơn: THE UNIVERSITY OF NOTTINGHAM
UNIVERSITY OF NOTTINGHAMĐơn VN-4-2001-03714 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0052825-000
Chủ đơn: THE UNIVERSITY OF NOTTINGHAM
SEAFOOD RESTAURANT NGOC SUONG SAIGONĐơn VN-4-2002-07628 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0052514-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ ăn uống Quốc Vinh
DISCOVERY KIDSĐơn VN-4-2002-07600 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0051612-000
Chủ đơn: Discovery Communications, LLC., Discovery Communications, LLC.(US), DISCOVERY COMMUNICATIONS, INC.(US)
BELCOĐơn VN-4-2002-07571 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0052181-000
Chủ đơn: Công ty điện tử Biên Hòa(VN), Công ty cổ phần điện tử Biên Hòa
ECO-TOURS & RESORTĐơn VN-4-2002-07370 · nộp 12/11/2002 · văn bằng 4-0056293-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch Sài Gòn Bình Châu
INTERSOFTĐơn VN-4-2002-07159 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0052581-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển phần mềm Quốc Tế
VIGLACERAĐơn VN-4-2002-07111 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0053703-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuỷ tinh và gốm xây dựng (VIGLACERA)(VN), Tổng công ty VIGLACERA - CTCP, Tổng công ty VIGLACERA(VN)
DENTSUĐơn VN-4-2002-07092 · nộp 31/10/2002 · văn bằng 4-0054568-000
Chủ đơn: DENTSU INC.(JP), Dentsu Group Inc.
MPĐơn VN-4-2002-07088 · nộp 31/10/2002 · văn bằng 4-0051994-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Phú(VN), Công ty TNHH thương mại - du lịch Minh Phú
BTC BANK TRAINING CENTERĐơn VN-4-2002-07052 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0052142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đào tạo Nghiệp vụ Ngân hàng Banking Skills Training Company Limited (BTCO., LTD)
CAFE Z CAFEĐơn VN-4-2002-07044 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0051534-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển TCT, Công ty cổ phần đầu tư và du lịch Thiên Sơn(VN)
SAIGONTOURISTĐơn VN-4-2002-06982 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052198-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn (SAIGONTOURIST)(VN), Tổng công ty du lịch Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên
SAIGONTOURIST HOLDING COMPANYĐơn VN-4-2002-06981 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052223-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn (SAIGONTOURIST)(VN), Tổng công ty du lịch Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06980 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052224-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn (SAIGONTOURIST)
SAIGONTOURISTĐơn VN-4-2002-06978 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052199-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn (SAIGONTOURIST)(VN), Tổng công ty du lịch Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên
ICIĐơn VN-4-2002-06928 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0057849-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
