DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 877/2.717

  1. Mẫu nhãn ROYA SKIN
    ROYA SKIN

    Đơn VN-4-2023-06520 · nộp 02/03/2023
    Chủ đơn: HỒ THỊ YẾN NHI

  2. Mẫu nhãn S SINOSEN Sinh Ra Để Phục Vụ
    S SINOSEN Sinh Ra Để Phục Vụ

    Đơn VN-4-2023-06505 · nộp 02/03/2023 · văn bằng 4-0511130-000
    Chủ đơn: Nguyễn Châu Dinh

  3. Mẫu nhãn DEERDBL Sinces1999
    DEERDBL Sinces1999

    Đơn VN-4-2023-06431 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0515933-000
    Chủ đơn: Yangjiang Shuangzhilu Grinding Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn OUT OF COLOURS C
    OUT OF COLOURS C

    Đơn VN-4-2023-06429 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0515934-000
    Chủ đơn: Cristal Marketing Management Company Limited

  5. Mẫu nhãn OUT OF COLOURS
    OUT OF COLOURS

    Đơn VN-4-2023-06428 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0515935-000
    Chủ đơn: Cristal Marketing Management Company Limited

  6. Mẫu nhãn BA ĐỒNG VÀNG B D V
    BA ĐỒNG VÀNG B D V

    Đơn VN-4-2023-06418 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0511152-000
    Chủ đơn: Đỗ Quang Sang

  7. Mẫu nhãn SIKIWO
    SIKIWO

    Đơn VN-4-2023-06361 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0567840-000
    Chủ đơn: TRẦN MINH TRANG

  8. Mẫu nhãn Kalle' Feum
    Kalle' Feum

    Đơn VN-4-2023-06360 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0511145-000
    Chủ đơn: TRẦN MINH TRANG

  9. Mẫu nhãn G
    G

    Đơn VN-4-2023-06355 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0521754-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH PRO QUEEN BEE

  10. Mẫu nhãn Chichi ha
    Chichi ha

    Đơn VN-4-2023-06354 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0610366-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC THẮNG BG

  11. Mẫu nhãn PURBRANDY
    PURBRANDY

    Đơn VN-4-2023-06331 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0521753-000
    Chủ đơn: GUANGDONG BODA COSMETICS CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn Snowclear A
    Snowclear A

    Đơn VN-4-2023-06325 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0551113-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu

  13. Mẫu nhãn FANINO
    FANINO

    Đơn VN-4-2023-06317 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0519771-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Phương Vui

  14. Mẫu nhãn aa
    aa

    Đơn VN-4-2023-06311 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0516312-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH OQR

  15. Mẫu nhãn Q
    Q

    Đơn VN-4-2023-06310 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0536510-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH OQR

  16. Mẫu nhãn N NANOVA COSMETIC
    N NANOVA COSMETIC

    Đơn VN-4-2023-06275 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0565306-000
    Chủ đơn: Dương Văn Hùng

  17. Mẫu nhãn EYESHLEY
    EYESHLEY

    Đơn VN-4-2023-06269 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0516314-000
    Chủ đơn: Wang,Jiawei

  18. Mẫu nhãn EYESHLEY
    EYESHLEY

    Đơn VN-4-2023-06268 · nộp 28/02/2023
    Chủ đơn: Wang,Jiawei

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.