Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 836/2.717
DR. BOND LADYĐơn VN-4-2023-18466 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0522709-000
Chủ đơn: Trần Thị Thu
OHARA JUNCOĐơn VN-4-2023-18457 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0522714-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Khởi Phát
PLASKINĐơn VN-4-2023-18452 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0522716-000
Chủ đơn: Cathy Chemical Industry Co., Ltd.
Ms FitĐơn VN-4-2023-18448 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thụy Kim Phượng
V D VIE DIARYĐơn VN-4-2023-18442 · nộp 10/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần VIE DIARY
NGALĐơn VN-4-2023-18420 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0541184-000
Chủ đơn: Cellpark Global Inc.
YamanniĐơn VN-4-2023-18366 · nộp 09/05/2023
Chủ đơn: Anhui Anxin Health Technology Co., Ltd.
AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]Đơn VN-4-2023-18365 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533410-000
Chủ đơn: Anhui Anxin Health Technology Co., Ltd.
kawaqi [Kǎ wa qí: dễ thương]Đơn VN-4-2023-18356 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533404-000
Chủ đơn: Anhui Anxin Health Technology Co., Ltd.
MI XIN XIN [mī xīn xīn]Đơn VN-4-2023-18354 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533402-000
Chủ đơn: Anhui Anxin Health Technology Co., Ltd.
M P Q Advance PROFESSIONALĐơn VN-4-2023-18343 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533395-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Max Pro Việt Nam
OneValueĐơn VN-4-2023-18301 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0545954-000
Chủ đơn: Công ty TNHH One-Value Việt Nam
COSTAR PLUSĐơn VN-4-2023-18297 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0583044-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ Hạnh phúc
UB UNIVERSE BeautyĐơn VN-4-2023-18287 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tnwichi
APPODĐơn VN-4-2023-18274 · nộp 09/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH học viện Beautiful Life
KingsmenĐơn VN-4-2023-18262 · nộp 09/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhãn hiệu UNI
KingsmanĐơn VN-4-2023-18261 · nộp 09/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhãn hiệu UNI
Dr.LeoĐơn VN-4-2023-18240 · nộp 09/05/2023
Chủ đơn: Daerlian (Guangzhou) Brand Management Co., Ltd.


URENTEKĐơn VN-4-2023-18191 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530287-000
Chủ đơn: Công ty TNHH URENTEK Việt Nam
HOGI CLEANĐơn VN-4-2023-18178 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0541182-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Huyền Chi Ngọc, Công ty cổ phần thương mại quốc tế HOGI GROUP
EscocoĐơn VN-4-2023-18168 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0526647-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ESCOCO VIETNAM
New U LifeĐơn VN-4-2023-18150 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0574875-000
Chủ đơn: Xygenyx Inc.
UĐơn VN-4-2023-18148 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0526646-000
Chủ đơn: Xygenyx Inc.
ROSE & COLEĐơn VN-4-2023-18144 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533267-000
Chủ đơn: Xygenyx Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.