DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 817/2.717

  1. Mẫu nhãn STACY LASH
    STACY LASH

    Đơn VN-4-2023-23867 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0542931-000
    Chủ đơn: Stacy Lash Limited

  2. Mẫu nhãn ATBfarm
    ATBfarm

    Đơn VN-4-2023-23814 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0554248-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ATB GROUP

  3. Mẫu nhãn ACTIVEREMIN
    ACTIVEREMIN

    Đơn VN-4-2023-23809 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0541286-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  4. Mẫu nhãn KAILAMIA
    KAILAMIA

    Đơn VN-4-2023-23763 · nộp 07/06/2023
    Chủ đơn: Đỗ Hải Phong

  5. Mẫu nhãn ELECKAR PROFESSIONAL
    ELECKAR PROFESSIONAL

    Đơn VN-4-2023-23762 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0536078-000
    Chủ đơn: Đỗ Duy Hiếu

  6. Mẫu nhãn BUUZFLY
    BUUZFLY

    Đơn VN-4-2023-23758 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0536080-000
    Chủ đơn: Đỗ Hải Phong

  7. Mẫu nhãn SOJUNG
    SOJUNG

    Đơn VN-4-2023-23737 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0540168-000
    Chủ đơn: Bùi Thanh Nhân

  8. Mẫu nhãn SweetSense
    SweetSense

    Đơn VN-4-2023-23674 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0533713-000
    Chủ đơn: Harper Hygienics S. A.

  9. Mẫu nhãn CLEANIC
    CLEANIC

    Đơn VN-4-2023-23673 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0566696-000
    Chủ đơn: Harper Hygienics S. A.

  10. Mẫu nhãn SUPER STAR
    SUPER STAR

    Đơn VN-4-2023-23670 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0533712-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm LUCKY STAR

  11. Mẫu nhãn S SHEGLAM
    S SHEGLAM

    Đơn VN-4-2023-23668 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0533711-000
    Chủ đơn: ROADGET BUSINESS PTE. LTD.

  12. Mẫu nhãn SHEGLAM
    SHEGLAM

    Đơn VN-4-2023-23667 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0533710-000
    Chủ đơn: ROADGET BUSINESS PTE. LTD.

  13. Mẫu nhãn V VESINA
    V VESINA

    Đơn VN-4-2023-23645 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0534488-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn NICE

  14. Mẫu nhãn Glamrr Q
    Glamrr Q

    Đơn VN-4-2023-23627 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0533700-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH OQR

  15. Mẫu nhãn New be Cell PREMIUM
    New be Cell PREMIUM

    Đơn VN-4-2023-23603 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0533688-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH bách hóa Quang Minh

  16. Mẫu nhãn QCYNRME
    QCYNRME

    Đơn VN-4-2023-23587 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0540159-000
    Chủ đơn: Guangzhou Qiancai Cosmetic Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn LODUCO
    LODUCO

    Đơn VN-4-2023-23554 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0533671-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Cam Văn Hân

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.