Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 802/2.717
- pretty tea HEALTHY AND MORE
Đơn VN-4-2023-28212 · nộp 04/07/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Sơn
ĐÔNG iĐơn VN-4-2023-28199 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0647786-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Đông I Việt Nam
LoveUpĐơn VN-4-2023-28191 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0568140-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Khoa
HTLikeĐơn VN-4-2023-28182 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535496-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hợp lực Đồng Tâm
PHÚC AN SƠN NỤ HƯƠNG CAO CẤPĐơn VN-4-2023-28171 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0593686-000
Chủ đơn: Nguyễn Khắc Dũng
V'anhallaĐơn VN-4-2023-28152 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0542798-000
Chủ đơn: WI MYOUNG JIN
Japan Health BeautyĐơn VN-4-2023-28137 · nộp 03/07/2023
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Khánh Trang- fresh HY
Đơn VN-4-2023-28113 · nộp 03/07/2023
Chủ đơn: LOHMANN HAAS PHARMACEUTICALS (CHINA) LIMITED
YOUXINAN [youxinan: youxinan]Đơn VN-4-2023-28107 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0540524-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ JIAKE LOHEV Việt Nam
plant. voiceĐơn VN-4-2023-28090 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535769-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoa học công nghệ môi trường HÂM HÒA
FeboĐơn VN-4-2023-28044 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535385-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại HD GROUP- Yukimax
Đơn VN-4-2023-28043 · nộp 03/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại HD GROUP
AMESICOMĐơn VN-4-2023-28028 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535392-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần AMERIVER Việt Nam
AMECUSAĐơn VN-4-2023-28027 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535393-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần AMERIVER Việt Nam
AMEDGUNĐơn VN-4-2023-28026 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535394-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần AMERIVER Việt Nam
AMECHIXINĐơn VN-4-2023-28025 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535395-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần AMERIVER Việt Nam
AMEDUXĐơn VN-4-2023-28024 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535396-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần AMERIVER Việt Nam
AMELACTĐơn VN-4-2023-28023 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535397-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần AMERIVER Việt Nam
AsimaĐơn VN-4-2023-28003 · nộp 03/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư S360
July meĐơn VN-4-2023-27985 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0640466-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Oflanre
Stevia lifeĐơn VN-4-2023-27977 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535480-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần STEVIA VENTURES
GoldCamegellĐơn VN-4-2023-27966 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535577-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thảo dược Hồ Hùng
BisCleanaĐơn VN-4-2023-27965 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535578-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thảo dược Hồ Hùng
joyaĐơn VN-4-2023-27959 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535501-000
Chủ đơn: Nguyễn Tất Kiểm
hương mộc việt Lòng thành tâm anĐơn VN-4-2023-27958 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0547655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên An Hương Việt Nam
WEN.DĐơn VN-4-2023-27953 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0549831-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu HF Trading
Beauty of Joseon [JOSEON MINYEO: mỹ nữ thời Joseon; E HAENYEONG]Đơn VN-4-2023-27943 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0623509-000
Chủ đơn: Shenzhen Nanfeng Technology Co., Ltd.
FLORTTE [hua: hoa; lou: tên một dòng sông; li: hoa nhài; ya: châu á]Đơn VN-4-2023-27923 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0547049-000
Chủ đơn: SHANGHAI PINYIQI COSMETICS CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.