Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 791/2.717
vinasteviaĐơn VN-4-2023-31881 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0551438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BERLIN LOVE VIETNAM
Daiichi SEKKENĐơn VN-4-2023-31869 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0539323-000
Chủ đơn: DAIICHI SEKKEN Co., Ltd.
Daiichi SEKKENĐơn VN-4-2023-31868 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0539322-000
Chủ đơn: DAIICHI SEKKEN Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-31867 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0539321-000
Chủ đơn: DAIICHI SEKKEN Co., Ltd.
NewOriginĐơn VN-4-2023-31859 · nộp 21/07/2023
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thu Hương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-31847 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0539284-000
Chủ đơn: adidas AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-31844 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0614024-000
Chủ đơn: adidas International Marketing B.V.
AIR-LOCKĐơn VN-4-2023-31828 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0538830-000
Chủ đơn: L'OREAL
SL SKINLAB COSMETICS CO., LtdĐơn VN-4-2023-31821 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0535438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Skinlab
FOREVER · KEYĐơn VN-4-2023-31810 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0540457-000
Chủ đơn: Shanghai Yankele Import and Export Trade Co., Ltd.
FOREVER KEYĐơn VN-4-2023-31808 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0541007-000
Chủ đơn: Shanghai Yankele Import and Export Trade Co., Ltd
BdiHMĐơn VN-4-2023-31807 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0551570-000
Chủ đơn: GUANGZHOU MAIFEIQI BIOTECHNOLOGY CO., LTD
DABESTĐơn VN-4-2023-31804 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0535439-000
Chủ đơn: Công ty TNHH My Destiny
EXOCODEĐơn VN-4-2023-31791 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0535364-000
Chủ đơn: EXOCOBIO INC.
EXOMAGEĐơn VN-4-2023-31790 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0535365-000
Chủ đơn: EXOCOBIO INC.
BẢO LỘC GIAĐơn VN-4-2023-31787 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0630231-000
Chủ đơn: Bùi Đức Bình, Bùi Đức Sơn
FUGINEXĐơn VN-4-2023-31779 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0547260-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Terrapharm Việt Nam
SÍR CODEĐơn VN-4-2023-31772 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0547440-000
Chủ đơn: Shanghai Sir Code Biotechnology Co., Ltd
HOBE BARĐơn VN-4-2023-31771 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0547439-000
Chủ đơn: Chen, Zengbing
TẢO XOẮN MTE SPIRULINAĐơn VN-4-2023-31751 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0541357-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển PHATA
Pet Moda PET’s FASHIONISTAĐơn VN-4-2023-31726 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0595154-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Như Mai
VALOFAĐơn VN-4-2023-31715 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0637025-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn BOMETA
TRONG NGUYEN R 1982Đơn VN-4-2023-31712 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0538823-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Trọng
ĐPĐơn VN-4-2023-31709 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0621327-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU YẾN SÀO ĐẠI PHÁT
Simfle stickĐơn VN-4-2023-31692 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0554358-000
Chủ đơn: Simfle-Stick Co., Ltd.
ICOBE Gentle care custom designed for intimate skinĐơn VN-4-2023-31675 · nộp 21/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV LACOSME PHARMA
CALOSKYĐơn VN-4-2023-31650 · nộp 21/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Hồng Phước
MINH TRÍ THÀNH kiến tạo cuộc đời ngoại hạngĐơn VN-4-2023-31626 · nộp 21/07/2023 · văn bằng 4-0533748-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Học viện Minh Trí Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.