DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 755/2.717

  1. Mẫu nhãn Kelly
    Kelly

    Đơn VN-4-2023-42141 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Trang

  2. Mẫu nhãn Oralie
    Oralie

    Đơn VN-4-2023-42140 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Lê Đình Tuấn

  3. Mẫu nhãn MyClean
    MyClean

    Đơn VN-4-2023-42139 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Lê Xuân Hoàng

  4. Mẫu nhãn GOTDYA
    GOTDYA

    Đơn VN-4-2023-42138 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0567197-000
    Chủ đơn: Guangzhou Gotdya Fine Chemical Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn Bee Nature
    Bee Nature

    Đơn VN-4-2023-42127 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0550681-000
    Chủ đơn: Bee Nature

  6. Mẫu nhãn BEE NATURE HONEY DERMATOLOGY LABORATORY
    BEE NATURE HONEY DERMATOLOGY LABORATORY

    Đơn VN-4-2023-42125 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0550680-000
    Chủ đơn: Bee Nature

  7. Mẫu nhãn K C L
    K C L

    Đơn VN-4-2023-42124 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0550679-000
    Chủ đơn: FOSHAN KCL INDUSTRY CO., LTD

  8. Mẫu nhãn ROUG MEN'S GROOMING
    ROUG MEN'S GROOMING

    Đơn VN-4-2023-42115 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0558608-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Kim Ngọc

  9. Mẫu nhãn Lavibone
    Lavibone

    Đơn VN-4-2023-42095 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548764-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm LAVIFA

  10. Mẫu nhãn B5 GOTCHA-K
    B5 GOTCHA-K

    Đơn VN-4-2023-42085 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548654-000
    Chủ đơn: Võ Việt Phong

  11. Mẫu nhãn SWEET
    SWEET

    Đơn VN-4-2023-42050 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Thạch Hiếu

  12. Mẫu nhãn TP HIKARU
    TP HIKARU

    Đơn VN-4-2023-42043 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0551154-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trần Hà Giang

  13. Mẫu nhãn DOGI
    DOGI

    Đơn VN-4-2023-42039 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Đỗ Việt Trung

  14. Mẫu nhãn GANT
    GANT

    Đơn VN-4-2023-42009 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548374-000
    Chủ đơn: GANT AB

  15. Mẫu nhãn SQ CARE
    SQ CARE

    Đơn VN-4-2023-41987 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Công ty TNHH ERA GROUP

  16. Mẫu nhãn MR.WISH
    MR.WISH

    Đơn VN-4-2023-41960 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0573413-000
    Chủ đơn: Borui Yunfeng (Guangzhou) Enterprise Management Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn Scanly
    Scanly

    Đơn VN-4-2023-41954 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0595045-000
    Chủ đơn: Lê Thị Xạ

  18. Mẫu nhãn SÉCRET ERA
    SÉCRET ERA

    Đơn VN-4-2023-41941 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0557918-000
    Chủ đơn: LIU HUA

  19. Mẫu nhãn LANTERN
    LANTERN

    Đơn VN-4-2023-41940 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0557917-000
    Chủ đơn: SHENZHEN LANTERN SCIENCE CO., LTD.

  20. Mẫu nhãn DALET
    DALET

    Đơn VN-4-2023-41921 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0557368-000
    Chủ đơn: Trần Thị Mận

  21. Mẫu nhãn ZER
    ZER

    Đơn VN-4-2023-41920 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0557915-000
    Chủ đơn: WL CENTRALIN DAVID APAC PTE. LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.