Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 724/2.717
COOL MATEĐơn VN-4-2023-51131 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Fastech Asia
COOL MATEĐơn VN-4-2023-51130 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0557679-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Fastech Asia
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-51129 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Fastech Asia
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-51128 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0557678-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Fastech Asia
World dermicĐơn VN-4-2023-51127 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0553505-000
Chủ đơn: AMDERMIK, S.L.
ZladyĐơn VN-4-2023-51119 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Grow Green AZ
SKIMSĐơn VN-4-2023-51117 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Skims Body, Inc.
SKIMSĐơn VN-4-2023-51116 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Skims Body, Inc.
DUFT VONĐơn VN-4-2023-51091 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0550168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
The Irisa Beauty beyond the NormĐơn VN-4-2023-51085 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần The Irisa
L K LUCKYONE ĐẲNG CẤP MÙI HƯƠNGĐơn VN-4-2023-51065 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0571151-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại xuất nhập khẩu Nam Bình Dương
b Sheskin beautyĐơn VN-4-2023-51059 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH MP Bảo Long
DR.EDUPHARĐơn VN-4-2023-51055 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0646830-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa dược EDUPHARM
Be Clean MATIC GREEN GRASS LIQUID DETERGENT NET CONTENT 3.6LĐơn VN-4-2023-51054 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0551969-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BE CLEAN Việt Nam
Be Clean MATIC ORIENTAL FLOWER LIQUID DETERGENT NET CONTENT 3.6LĐơn VN-4-2023-51053 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0551970-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BE CLEAN Việt Nam
HasuNoHanaĐơn VN-4-2023-51051 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần HASU NO HANA
MONAFLEXĐơn VN-4-2023-51049 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0557991-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ DAHAGO
TRUNG PHÁT TÂM [Xin: Tâm]Đơn VN-4-2023-51018 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0557665-000
Chủ đơn: Lâm Quốc Trung
MaxX4Đơn VN-4-2023-50987 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0560223-000
Chủ đơn: Giềng Sức Hùng
MARVISĐơn VN-4-2023-50974 · nộp 08/11/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỐ PHẦN TCR DISTRIBUTING
SAM’UĐơn VN-4-2023-50963 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0595069-000
Chủ đơn: SAMCHIC COSMETIC CO., LTD.
FOXSUSA PHARMACEUTICALSĐơn VN-4-2023-50941 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0550264-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm liên doanh FOXS-USA
PRIKEDOMĐơn VN-4-2023-50935 · nộp 08/11/2023
Chủ đơn: Phạm Trường Cảnh
VSEACOĐơn VN-4-2023-50933 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0554638-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Asaka Việt Nam
VINSEACOĐơn VN-4-2023-50932 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0554639-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Asaka Việt Nam
VISEACOĐơn VN-4-2023-50931 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0554640-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Asaka Việt Nam
ROCKMANĐơn VN-4-2023-50929 · nộp 08/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Trường Thọ
TENSHIĐơn VN-4-2023-50928 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0554641-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Asaka Việt Nam
TEMIZĐơn VN-4-2023-50927 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0554642-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Asaka Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.