DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 708/2.717

  1. Mẫu nhãn OVERATE
    OVERATE

    Đơn VN-4-2023-55875 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0570270-000
    Chủ đơn: Trần Hồng Thịnh

  2. Mẫu nhãn Veemill
    Veemill

    Đơn VN-4-2023-55874 · nộp 05/12/2023
    Chủ đơn: Trần Hồng Thịnh

  3. Mẫu nhãn KEO XỊT TÓC HƯƠNG QUÊ
    KEO XỊT TÓC HƯƠNG QUÊ

    Đơn VN-4-2023-55862 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0558987-000
    Chủ đơn: Huỳnh Thị Kim Nga

  4. Mẫu nhãn LOHHA
    LOHHA

    Đơn VN-4-2023-55814 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0641591-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh

  5. Mẫu nhãn KANIN FOR THE BEAUTIFUL LIFE
    KANIN FOR THE BEAUTIFUL LIFE

    Đơn VN-4-2023-55753 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0559289-000
    Chủ đơn: Trần Thị Kim Ngân

  6. Mẫu nhãn X men FOR BOSS MỚI
    X men FOR BOSS MỚI

    Đơn VN-4-2023-55711 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0554874-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Marico South East Asia

  7. Mẫu nhãn KHANG MINH
    KHANG MINH

    Đơn VN-4-2023-55705 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0559292-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh

  8. Mẫu nhãn BIYING
    BIYING

    Đơn VN-4-2023-55693 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0559198-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU BIYING COSMETICS CO., LTD

  9. Mẫu nhãn BYOTOUTY
    BYOTOUTY

    Đơn VN-4-2023-55692 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0559197-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU BIYING COSMETICS CO., LTD

  10. Mẫu nhãn AOPEIBOTO
    AOPEIBOTO

    Đơn VN-4-2023-55691 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0559196-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU BIYING COSMETICS CO., LTD

  11. Mẫu nhãn VN-4-2023-55688
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-55688 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0559271-000
    Chủ đơn: PARK JUNWOO

  12. Mẫu nhãn G W GLOWAVE
    G W GLOWAVE

    Đơn VN-4-2023-55685 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0575110-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Minh Khang

  13. Mẫu nhãn RAIP
    RAIP

    Đơn VN-4-2023-55684 · nộp 04/12/2023
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BENYO GLOBAL

  14. Mẫu nhãn FITORAX
    FITORAX

    Đơn VN-4-2023-55678 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0559270-000
    Chủ đơn: PHARMALIFE RESEARCH S.R.L.

  15. Mẫu nhãn Perfume & passion
    Perfume & passion

    Đơn VN-4-2023-55676 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0574104-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Focar Việt Nam

  16. Mẫu nhãn Ajiangge
    Ajiangge

    Đơn VN-4-2023-55638 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0555675-000
    Chủ đơn: JIANG, RONGZHI

  17. Mẫu nhãn HERIOS
    HERIOS

    Đơn VN-4-2023-55637 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0555676-000
    Chủ đơn: JIANG, RONGZHI

  18. Mẫu nhãn TRẦM TRẦN
    TRẦM TRẦN

    Đơn VN-4-2023-55632 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0594403-000
    Chủ đơn: Trần Thanh Lịch

  19. Mẫu nhãn HEALMAR
    HEALMAR

    Đơn VN-4-2023-55618 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0573357-000
    Chủ đơn: Amaranth Co., Ltd

  20. Mẫu nhãn De Lavo Garden
    De Lavo Garden

    Đơn VN-4-2023-55617 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0615068-000
    Chủ đơn: Amaranth Co., Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.