Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 703/2.717
REJUNERĐơn VN-4-2023-57052 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0553249-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
INTRALINEĐơn VN-4-2023-57051 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0553250-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
FETOSCELLĐơn VN-4-2023-57050 · nộp 12/12/2023
Chủ đơn: Mã Thành Công
CYNEFILLĐơn VN-4-2023-57049 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0553251-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
ATIEREĐơn VN-4-2023-57048 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0598146-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
FACETEMĐơn VN-4-2023-57047 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0583548-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
REVANESSEĐơn VN-4-2023-57046 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0553733-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
ASURAĐơn VN-4-2023-57012 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553663-000
Chủ đơn: Ngô Văn Pha
meimei ORGANICĐơn VN-4-2023-57010 · nộp 11/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Dược Hải Long
clinéaĐơn VN-4-2023-56975 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0558875-000
Chủ đơn: GR. SARANTIS ANONYMI VIOMICHANIKI & EMPORIKI ETAIRIA KALLYNTIKON ENDYMATON OIKIAKON & PHARMAKEFTIKON EIDON
RainwheatĐơn VN-4-2023-56954 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0573387-000
Chủ đơn: WHEAT FAMILY TECHNOLOGY CO., LIMITED
HYPO HIỆP PHONG VÌ SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNGĐơn VN-4-2023-56940 · nộp 11/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Hiệp Phong
MUSSVITALĐơn VN-4-2023-56939 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0572211-000
Chủ đơn: Zheng Shufen
TỤ LINH VƯỢNG KHÍĐơn VN-4-2023-56934 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0570729-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN EZLA VIỆT NAM
OcubeĐơn VN-4-2023-56921 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553664-000
Chủ đơn: BABYUM INTERNATIONAL LIMITED
KATE lash burstĐơn VN-4-2023-56917 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0570724-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
lash shockĐơn VN-4-2023-56916 · nộp 11/12/2023
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
TUMEROPINEĐơn VN-4-2023-56903 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0570718-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh
b Trong sạch - Ngoài xanhĐơn VN-4-2023-56891 · nộp 11/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN BỒ HÒN VIỆT NAM
uoiouĐơn VN-4-2023-56887 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0554300-000
Chủ đơn: Zhejiang Yanpin Trading Co.,Ltd
CMĐơn VN-4-2023-56872 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0573380-000
Chủ đơn: Lê Thị Hiền Diệu
LAMBADAĐơn VN-4-2023-56864 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553669-000
Chủ đơn: Phạm Năng Quang, Vũ Mạnh Trường
IrémiseĐơn VN-4-2023-56862 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553673-000
Chủ đơn: Cocochi Cosme Co., Ltd.
AnetosĐơn VN-4-2023-56861 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553672-000
Chủ đơn: Cocochi Cosme Co., Ltd.
NUTY cosmetics beautiful lifeĐơn VN-4-2023-56848 · nộp 11/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Hoàng Nguyên Tâm
AnalkaĐơn VN-4-2023-56836 · nộp 11/12/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lê Quốc Thắng
HP forĐơn VN-4-2023-56832 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0558456-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SXTM VÀ DỊCH VỤ HÙNG PHÁT
dmon TIMELESS BEAUTYĐơn VN-4-2023-56827 · nộp 11/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Dung Châu Khánh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.