Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 662/2.717
Youth PharmaĐơn VN-4-2024-07849 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0575260-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm YOUTH PHARMA
BeGON PURE NATURALĐơn VN-4-2024-07848 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0566327-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh mỹ phẩm Begon
Miss HoneyĐơn VN-4-2024-07847 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0566326-000
Chủ đơn: Châu Thị Thảo
SILKYSKINĐơn VN-4-2024-07845 · nộp 01/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV PV Beauty
LEWEDOĐơn VN-4-2024-07820 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0580494-000
Chủ đơn: Guangzhou Sevich Biological Technology Co., LTD
Khăn Việt Bạn của khách hàngĐơn VN-4-2024-07788 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0584840-000
Chủ đơn: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHĂN VIỆT
PYRAĐơn VN-4-2024-07779 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0580658-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH NHÂN TN
QUEEN LOVEĐơn VN-4-2024-07770 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0561787-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX TM DV Hoa Lan Cosmetics
MineokiĐơn VN-4-2024-07767 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0561786-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ 2FURIN
YoneyaĐơn VN-4-2024-07766 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0561789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ 2FURIN
GREEN ROADĐơn VN-4-2024-07746 · nộp 01/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN ROAD
DKBĐơn VN-4-2024-07744 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0596077-000
Chủ đơn: Trần Văn Huệ
T'AIMEĐơn VN-4-2024-07734 · nộp 01/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIHA
O'CHEALĐơn VN-4-2024-07729 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0564911-000
Chủ đơn: Guangzhou Maoqi Electronic Technology Co., Ltd.
FUJIFRESHĐơn VN-4-2024-07719 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0567990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Fujiwa Việt Nam
MLTFLRĐơn VN-4-2024-07717 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0571279-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THẨM MỸ MỸ LAN
GarreetĐơn VN-4-2024-07716 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0589750-000
Chủ đơn: Lê Quang Nghĩa
RIEMANN P20Đơn VN-4-2024-07705 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0571268-000
Chủ đơn: Riemann Trading ApS
batious PROFESSIONAL FOR SALONĐơn VN-4-2024-07688 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0567988-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Lượt
SAOLAĐơn VN-4-2024-07687 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0567987-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Liên Minh Xanh

ANNAMIARAYĐơn VN-4-2024-07667 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0571262-000
Chủ đơn: Pias Corporation
CrestolĐơn VN-4-2024-07663 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0567981-000
Chủ đơn: Trần Vũ Bảo Ngọc
NEAGLEĐơn VN-4-2024-07662 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0580706-000
Chủ đơn: Trần Vũ Bảo Ngọc
bodhiĐơn VN-4-2024-07628 · nộp 01/03/2024
Chủ đơn: Phạm Vũ Minh Nguyện
KaGaĐơn VN-4-2024-07614 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0567960-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Mỹ Nguyên
TOPTICĐơn VN-4-2024-07599 · nộp 29/02/2024 · văn bằng 4-0568026-000
Chủ đơn: Bùi Thị Thu Hà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.