DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 373/2.717

  1. Mẫu nhãn oarta PROFESSIONAL
    oarta PROFESSIONAL

    Đơn VN-4-2025-18706 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0625670-000
    Chủ đơn: ZHANG NAN QIANG

  2. Mẫu nhãn KINGCH
    KINGCH

    Đơn VN-4-2025-18705 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0625671-000
    Chủ đơn: ZHANG NAN QIANG

  3. Mẫu nhãn TT CO.LTD
    TT CO.LTD

    Đơn VN-4-2025-18658 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0634972-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất hóa chất tẩy rửa T&T

  4. Mẫu nhãn RC RealCosmetics
    RC RealCosmetics

    Đơn VN-4-2025-18589 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0634971-000
    Chủ đơn: JSC “REALCOSMETICS”

  5. Mẫu nhãn Crystal glue
    Crystal glue

    Đơn VN-4-2025-18577 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0630468-000
    Chủ đơn: DAEJIN GLOBAL CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn facesure
    facesure

    Đơn VN-4-2025-18570 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0624992-000
    Chủ đơn: Du Qin

  7. Mẫu nhãn TIIVIIYA
    TIIVIIYA

    Đơn VN-4-2025-18567 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0630469-000
    Chủ đơn: WEN JUNSHAN

  8. Mẫu nhãn MKVIVI
    MKVIVI

    Đơn VN-4-2025-18557 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0637109-000
    Chủ đơn: CHEN, XIAOXIA

  9. Mẫu nhãn MULANSHI
    MULANSHI

    Đơn VN-4-2025-18554 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0622444-000
    Chủ đơn: Zhejiang Kemo Network Technology Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn SLINIGHT
    SLINIGHT

    Đơn VN-4-2025-18536 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0617128-000
    Chủ đơn: Đặng Thị Kim Mạnh

  11. Mẫu nhãn SLINLIVER
    SLINLIVER

    Đơn VN-4-2025-18535 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0617129-000
    Chủ đơn: Đặng Thị Kim Mạnh

  12. Mẫu nhãn LEPOREM
    LEPOREM

    Đơn VN-4-2025-18534 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0614958-000
    Chủ đơn: SUMIBOSHI INC.

  13. Mẫu nhãn HOA LÁ CÀNH
    HOA LÁ CÀNH

    Đơn VN-4-2025-18531 · nộp 28/04/2025
    Chủ đơn: Vũ Văn Thành

  14. Mẫu nhãn Deepology
    Deepology

    Đơn VN-4-2025-18512 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0637564-000
    Chủ đơn: Nguyễn Minh Long

  15. Mẫu nhãn Annalogy
    Annalogy

    Đơn VN-4-2025-18511 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0637565-000
    Chủ đơn: Nguyễn Minh Long

  16. Mẫu nhãn OSAKAMI
    OSAKAMI

    Đơn VN-4-2025-18510 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0611038-000
    Chủ đơn: NGUYỄN MINH LONG

  17. Mẫu nhãn quinnbella
    quinnbella

    Đơn VN-4-2025-18502 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0630575-000
    Chủ đơn: Guangzhou Xiaoshali E-Commerce Co., Ltd

  18. Mẫu nhãn DRESUP
    DRESUP

    Đơn VN-4-2025-18499 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0629480-000
    Chủ đơn: GlobalPioneer Inc.

  19. Mẫu nhãn MerryLotus
    MerryLotus

    Đơn VN-4-2025-18497 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0629482-000
    Chủ đơn: Shenzhen Boshi Technology Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.