DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 354/2.717

  1. Mẫu nhãn MAISON JULIA
    MAISON JULIA

    Đơn VN-4-2025-23490 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0624461-000
    Chủ đơn: Bùi Thị Kim Loan

  2. Mẫu nhãn CUTTOC
    CUTTOC

    Đơn VN-4-2025-23483 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0624463-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN BETTER LIVING

  3. Mẫu nhãn Pashava
    Pashava

    Đơn VN-4-2025-23466 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0624467-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Phúc

  4. Mẫu nhãn NiDiu [nidiu]
    NiDiu [nidiu]

    Đơn VN-4-2025-23448 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0622325-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ COCODIU

  5. Mẫu nhãn HKSHOP
    HKSHOP

    Đơn VN-4-2025-23442 · nộp 26/05/2025
    Chủ đơn: ĐÀO QUỐC QUYỀN

  6. Mẫu nhãn Petiehouse
    Petiehouse

    Đơn VN-4-2025-23441 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0622330-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PETIEHOUSE

  7. Mẫu nhãn UNIsmile
    UNIsmile

    Đơn VN-4-2025-23387 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0623750-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG MINH NAM

  8. Mẫu nhãn ALOVIE
    ALOVIE

    Đơn VN-4-2025-23368 · nộp 26/05/2025
    Chủ đơn: Vũ Tuấn Anh

  9. Mẫu nhãn pipot
    pipot

    Đơn VN-4-2025-23334 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0624474-000
    Chủ đơn: Guangzhou Weinuo Animal Pharmaceutical Co., Ltd

  10. Mẫu nhãn HOPEGIRL
    HOPEGIRL

    Đơn VN-4-2025-23321 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0623068-000
    Chủ đơn: KIM SOON-URN

  11. Mẫu nhãn VSeaweeds
    VSeaweeds

    Đơn VN-4-2025-23276 · nộp 26/05/2025 · văn bằng 4-0623073-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THU VI

  12. Mẫu nhãn Gaayou
    Gaayou

    Đơn VN-4-2025-23232 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0631473-000
    Chủ đơn: Huaihua Wanrun Biotechnology Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn NEXTPRIME
    NEXTPRIME

    Đơn VN-4-2025-23224 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0624482-000
    Chủ đơn: HONG KONG APEXFORCE LIMITED

  14. Mẫu nhãn SISYBERRY
    SISYBERRY

    Đơn VN-4-2025-23223 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0624483-000
    Chủ đơn: HONG KONG BERRYVITA LIMITED

  15. Mẫu nhãn The High Priestess
    The High Priestess

    Đơn VN-4-2025-23213 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0626810-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Diễm My

  16. Mẫu nhãn Rundholz
    Rundholz

    Đơn VN-4-2025-23210 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0620977-000
    Chủ đơn: Guangzhou Meiyi Pharmaceutical Technology Co., Ltd

  17. Mẫu nhãn MIKOLITE
    MIKOLITE

    Đơn VN-4-2025-23186 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0624484-000
    Chủ đơn: Guangzhou Mikolite Import & Export Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn MIZUKA
    MIZUKA

    Đơn VN-4-2025-23168 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0620968-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Thủy

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.