Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.637/2.719
UV WHITEĐơn VN-4-1997-33881 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028401-000
Chủ đơn: Shiseido Company Ltd.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
WHITESS ESSENCEĐơn VN-4-1997-33878 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0027929-000
Chủ đơn: Shiseido Company Ltd.
ALBIONĐơn VN-4-1997-33877 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028297-000
Chủ đơn: ALBION COSMETICS CO., LTD.(JP), Albion Co., Ltd., Albion Co., Ltd.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33829 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028255-000
Chủ đơn: country road clothing pty. ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33814 · nộp 28/04/1997 · văn bằng 4-0028245-000
Chủ đơn: reckitt & colman (overseas) ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33812 · nộp 28/04/1997 · văn bằng 4-0028243-000
Chủ đơn: reckitt & colman (overseas) ltd.
HEART BY HEARTĐơn VN-4-1997-33772 · nộp 25/04/1997 · văn bằng 4-0028219-000
Chủ đơn: Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
MAXAMĐơn VN-4-1997-33756 · nộp 23/04/1997 · văn bằng 4-0028213-000
Chủ đơn: Shanghai Toothpaste Factory(CN), SHANGHAI WHITECAT SHAREHOLDING CO., LTD.(CN), SHANGHAI MAXAM COMPANY LIMITED
IMPERIAL LEATHERĐơn VN-4-1997-33742 · nộp 23/04/1997 · văn bằng 4-0028208-000
Chủ đơn: cussons (international) limited(GB), PZ CUSSONS (INTERNATIONAL) LIMITED, PZ CUSSONS (INTERNATIONAL) LIMITED(GB)
FREELADYĐơn VN-4-1997-33726 · nộp 22/04/1997 · văn bằng 4-0028205-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Lan Hảo
SALON DE PROĐơn VN-4-1997-33700 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028185-000
Chủ đơn: Dariya Co., Ltd., Dariya Co., Ltd.(JP)
VENEZELĐơn VN-4-1997-33699 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028184-000
Chủ đơn: Dariya Co., Ltd., Dariya Co., Ltd.(JP)
DARIYAĐơn VN-4-1997-33698 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028183-000
Chủ đơn: Dariya Co., Ltd., Dariya Co., Ltd.(JP)
YOLANDAĐơn VN-4-1997-33696 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028138-000
Chủ đơn: OSOTSPA CO. LTD.
DIESEL 55 DSLĐơn VN-4-1997-33681 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0034147-000
Chủ đơn: DIESEL S.P.A.(IT), 55DSL AG, 55 DSL S.A.(LU), 55DSL AG(CH)
DASOĐơn VN-4-1997-33634 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0030361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Daso(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO, Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN)
BASSOĐơn VN-4-1997-33629 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0027919-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Cơ giới Nông nghiệp
RESTORIA EXPRESSĐơn VN-4-1997-33609 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028107-000
Chủ đơn: Ward Laboratories Pty Ltd.(AU), The Ward Group Pty Ltd(AU), Combe Internatioanal, LLC, COMBE ASIA-PACIFIC PTY LTD.(AU)
RESTORIAĐơn VN-4-1997-33608 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028106-000
Chủ đơn: Ward Laboratories Pty Ltd.(AU), The Ward Group Pty Ltd(AU), Combe Internatioanal, LLC
FREEWOMANĐơn VN-4-1997-33592 · nộp 14/04/1997 · văn bằng 4-0028099-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Lan Hảo
PRO MS.CLEAN ALL CLEAN WITH EDTAĐơn VN-4-1997-33568 · nộp 11/04/1997 · văn bằng 4-0032510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DASO(VN), Công ty TNHH DASO
Thiên HươngĐơn VN-4-1997-33566 · nộp 11/04/1997 · văn bằng 4-0029308-000
Chủ đơn: Tổ hợp tác Đông Thành(VN), Cơ sở sản xuất hương thắp Đông Thành
DOLAS PĐơn VN-4-1997-33564 · nộp 11/04/1997 · văn bằng 4-0028278-000
Chủ đơn: công ty tnhh sản xuất và thương mại hoàng phương
MONG LEYAĐơn VN-4-1997-33528 · nộp 08/04/1997 · văn bằng 4-0028085-000
Chủ đơn: D.C Pharmaceutical Co. Ltd.
CARENE NATURAL CAREĐơn VN-4-1997-33527 · nộp 08/04/1997 · văn bằng 4-0028084-000
Chủ đơn: D.C Pharmaceutical Co. Ltd.
P VINIXĐơn VN-4-1997-33481 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028174-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Phương
ARBREĐơn VN-4-1997-33479 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028399-000
Chủ đơn: Peter Warde Harris
GASSIEREĐơn VN-4-1997-33475 · nộp 04/04/1997 · văn bằng 4-0028877-000
Chủ đơn: BERRON PTE LTD.
L'ESPACE BEAUTEĐơn VN-4-1997-33473 · nộp 04/04/1997 · văn bằng 4-0029016-000
Chủ đơn: BERRON PTD LTD.
TRU SHINEĐơn VN-4-1997-33471 · nộp 04/04/1997 · văn bằng 4-0028024-000
Chủ đơn: MEGA BRANDS INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED(HK), THE CLOROX INTERNATIONAL COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.