Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.615/2.719
HOMCARE SUPERĐơn VN-4-1999-44302 · nộp 24/12/1999 · văn bằng 4-0036948-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Thanh Tâm
YOKOĐơn VN-4-1999-44281 · nộp 22/12/1999 · văn bằng 4-0036812-000
Chủ đơn: SIAM YOKO CO., LTD.
ANYIIĐơn VN-4-1999-44241 · nộp 16/12/1999 · văn bằng 4-0037786-000
Chủ đơn: LIN, CHAO-HSING
WEDDINGĐơn VN-4-1999-44665 · nộp 13/12/1999 · văn bằng 4-0037064-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Lan(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm KIM DU
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-44653 · nộp 10/12/1999 · văn bằng 4-0036913-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
LOSSYĐơn VN-4-1999-44646 · nộp 10/12/1999 · văn bằng 4-0037062-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Lan(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm KIM DU
ONEONE Bồ Kết Dầu Gội Bồ Kết Tinh Chất Linh Hoạt Từ Trái Bồ KếtĐơn VN-4-1999-44114 · nộp 09/12/1999 · văn bằng 4-0037227-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tân Hoàn Cầu.
PORIMEĐơn VN-4-1999-44112 · nộp 09/12/1999 · văn bằng 4-0038886-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại mỹ phẩm Hiệp Phong
PULOOĐơn VN-4-1999-44111 · nộp 09/12/1999 · văn bằng 4-0037342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN)
TOSMYĐơn VN-4-1999-44548 · nộp 07/12/1999 · văn bằng 4-0037341-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-44076 · nộp 07/12/1999 · văn bằng 4-0036788-000
Chủ đơn: PROFESSIONAL HAIR PRODUCTS LTD.
LUDĐơn VN-4-1999-44537 · nộp 06/12/1999 · văn bằng 4-0036924-000
Chủ đơn: Cơ sở Tô Lan
NƯớC RửA CHéN Mỹ KIMĐơn VN-4-1999-43969 · nộp 02/12/1999 · văn bằng 4-0036845-000
Chủ đơn: Cơ sở mỹ phẩm AMILA
VIOLAĐơn VN-4-1999-43968 · nộp 02/12/1999 · văn bằng 4-0036844-000
Chủ đơn: Cơ sở mỹ phẩm AMILA
MILLENTRAĐơn VN-4-1999-44382 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0039751-000
Chủ đơn: JOHNSONDIVERSEY, INC.(US), Diversey, Inc., S.C. JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US)
TOMOTĐơn VN-4-1999-43924 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0035229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp
SULTANEĐơn VN-4-1999-43913 · nộp 25/11/1999 · văn bằng 4-0036886-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương.
ORIGAMIĐơn VN-4-1999-43912 · nộp 25/11/1999 · văn bằng 4-0037703-000
Chủ đơn: Cơ sở Tô Lan
Lưu Phước Thành AAĐơn VN-4-1999-43904 · nộp 24/11/1999 · văn bằng 4-0037561-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Phước Thành AA.
Đại Phước Lưu Hiệp Thành AAAĐơn VN-4-1999-43903 · nộp 24/11/1999 · văn bằng 4-0037090-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Hiệp Thành AAA
JMLĐơn VN-4-1999-44344 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0036591-000
Chủ đơn: JO MALONE INC.
SKA-KE-ƠĐơn VN-4-1999-44342 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0036609-000
Chủ đơn: British Dispensary Holding Co., Ltd., PHARMA COSMET CO., LTD.(TH), Pharma Cosmet Public Company Limited(TH)
SCACAREĐơn VN-4-1999-44341 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0036608-000
Chủ đơn: British Dispensary Holding Co., Ltd., PHARMA COSMET CO., LTD.(TH), Pharma Cosmet Public Company Limited(TH)
CÂY CHèĐơn VN-4-1999-44340 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0036607-000
Chủ đơn: British Dispensary Holding Co., Ltd., PHARMA COSMET CO., LTD.(TH), Pharma Cosmet Public Company Limited(TH)
TEA TREEĐơn VN-4-1999-44339 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0036606-000
Chủ đơn: British Dispensary Holding Co., Ltd., PHARMA COSMET CO., LTD.(TH), Pharma Cosmet Public Company Limited(TH)
ASCENDĐơn VN-4-1999-43755 · nộp 18/11/1999 · văn bằng 4-0036685-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
UNIQEMAĐơn VN-4-1999-43753 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036684-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB)
QĐơn VN-4-1999-43747 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036683-000
Chủ đơn: UNICHEMA CHEMIE BV, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB)
JO MALONEĐơn VN-4-1999-43742 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036649-000
Chủ đơn: JO MALONE INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
