DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.474/2.717

  1. Mẫu nhãn Multiwave
    Multiwave

    Đơn VN-4-2006-13802 · nộp 22/08/2006 · văn bằng 4-0090102-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hưng Nghiệp

  2. Mẫu nhãn PETER PAN
    PETER PAN

    Đơn VN-4-2006-13729 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0083748-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  3. Mẫu nhãn Fresh'n Aygiene Hygiene
    Fresh'n Aygiene Hygiene

    Đơn VN-4-2006-13720 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0141221-000
    Chủ đơn: Lohmann Hass Pharmaceuticals (China) Limited

  4. Mẫu nhãn QIAN MEI
    QIAN MEI

    Đơn VN-4-2006-13689 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0086672-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Song Sanh

  5. Mẫu nhãn PER UNA
    PER UNA

    Đơn VN-4-2006-13637 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0138019-000
    Chủ đơn: MARKS AND SPENCER PLC

  6. Mẫu nhãn MARKS & SPENCER
    MARKS & SPENCER

    Đơn VN-4-2006-13635 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0114344-000
    Chủ đơn: Marks and Spencer plc

  7. Mẫu nhãn AUTOGRAPH
    AUTOGRAPH

    Đơn VN-4-2006-13633 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0113434-000
    Chủ đơn: Marks and Spencer plc

  8. Mẫu nhãn BLUE HARBOUR
    BLUE HARBOUR

    Đơn VN-4-2006-13632 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0113433-000
    Chủ đơn: Marks and Spencer plc

  9. Mẫu nhãn TRUE GLOW
    TRUE GLOW

    Đơn VN-4-2006-13577 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0094507-000
    Chủ đơn: Avon Products, Inc.

  10. Mẫu nhãn AVON LIFE
    AVON LIFE

    Đơn VN-4-2006-13576 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0094506-000
    Chủ đơn: Avon Products, Inc.

  11. Mẫu nhãn SWEET PARADISE SWEET PARADISE
    SWEET PARADISE SWEET PARADISE

    Đơn VN-4-2006-13480 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0086109-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  12. Mẫu nhãn Samantha
    Samantha

    Đơn VN-4-2006-13376 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0130820-000
    Chủ đơn: PT. KINO INDONESIA Tbk

  13. Mẫu nhãn Y V R M C RYTLA MI CO
    Y V R M C RYTLA MI CO

    Đơn VN-4-2006-13296 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0084468-000
    Chủ đơn: Mamini Beauty Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn HADABISEI
    HADABISEI

    Đơn VN-4-2006-13274 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0084440-000
    Chủ đơn: Kracie, Ltd.

  15. Mẫu nhãn ICHIKAMI
    ICHIKAMI

    Đơn VN-4-2006-13273 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0084439-000
    Chủ đơn: Kracie, Ltd.

  16. Mẫu nhãn naive [ngây thơ]
    naive [ngây thơ]

    Đơn VN-4-2006-13272 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0084438-000
    Chủ đơn: Kracie, Ltd.

  17. Mẫu nhãn ARMY
    ARMY

    Đơn VN-4-2006-13201 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0084102-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và tư vấn Sao Thổ

  18. Mẫu nhãn BoBa Vitamin A B C E
    BoBa Vitamin A B C E

    Đơn VN-4-2006-13186 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0089136-000
    Chủ đơn: SCIENCE FORTE SDN.BHD

  19. Mẫu nhãn FRESHTALK
    FRESHTALK

    Đơn VN-4-2006-13178 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0084131-000
    Chủ đơn: UNITED CONSUMER GROUP INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.